Bài 43 – Tham khảo
Từ vựng mở rộng về tính cách, khí chất và ấn tượng con người: まじめ, わがまま, 誠実, 神経質, 気が強い, 気が弱い… giúp miêu tả tính cách bằng tiếng Nhật.
Từ vựng mở rộng về tính cách, khí chất và ấn tượng con người: まじめ, わがまま, 誠実, 神経質, 気が強い, 気が弱い… giúp miêu tả tính cách bằng tiếng Nhật.
Từ vựng mở rộng về dụng cụ làm việc và văn phòng phẩm: ドライバー, 金づち, 定規, 電卓, セロテープ, ホッチキス… cùng động từ dùng khi thao tác với chúng.
Từ vựng mở rộng về dịch vụ địa phương: 民宿, レンタルサービス, バザー, 日本語教育, 生け花スクール… giúp đọc tờ rơi thông báo ở khu dân cư.
Từ vựng mở rộng về hình dạng, hoa văn và đơn vị đo lường: 円, 三角形, 水玉, 無地, メートル, キロ, リットル, 計算… giúp đọc số liệu và mô tả đồ vật.
Từ vựng mở rộng về cảm xúc và tâm trạng: わくわくする, はらはらする, びっくりする, うれしい, 悲しい, 懐かしい… giúp diễn tả cảm xúc tự nhiên hơn.
Từ vựng mở rộng về các ngày lễ truyền thống trong năm: お正月, ひな祭り, 子どもの日, 七夕, お盆, 大晦日… giúp nắm văn hóa lễ hội Nhật Bản.
Từ vựng mở rộng về tai nạn và tội phạm: 盗む, 殺す, 刺す, 追突する, 誘拐する, ハイジャックする… giúp đọc tin tức và mô tả sự cố bằng tiếng Nhật.
Từ vựng mở rộng về sức khỏe và thói quen sinh hoạt: ビタミン, たばこを吸う, インスタント食品, 健康診断, 規則正しい生活… giúp nói về lối sống lành mạnh.
Từ vựng mở rộng về tục ngữ, thành ngữ Nhật như ちりも積もれば山となる, 花よりだんご, 住めば都… giúp hiểu sâu hơn cách suy nghĩ của người Nhật.
Từ vựng mở rộng về dụng cụ nhà bếp, gia vị và cách chế biến: 包丁, 炊飯器, フライパン, 砂糖, 醤油, 揚げる, 煮る… giúp đọc công thức và nói về nấu ăn.