Bài 43 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về tính cách, khí chất và ấn tượng con người: まじめ, わがまま, 誠実, 神経質, 気が強い, 気が弱い… giúp miêu tả tính cách bằng tiếng Nhật.

Bài 42 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về dụng cụ làm việc và văn phòng phẩm: ドライバー, 金づち, 定規, 電卓, セロテープ, ホッチキス… cùng động từ dùng khi thao tác với chúng.

Bài 41 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về dịch vụ địa phương: 民宿, レンタルサービス, バザー, 日本語教育, 生け花スクール… giúp đọc tờ rơi thông báo ở khu dân cư.

Bài 40 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về hình dạng, hoa văn và đơn vị đo lường: 円, 三角形, 水玉, 無地, メートル, キロ, リットル, 計算… giúp đọc số liệu và mô tả đồ vật.

Bài 39 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về cảm xúc và tâm trạng: わくわくする, はらはらする, びっくりする, うれしい, 悲しい, 懐かしい… giúp diễn tả cảm xúc tự nhiên hơn.

Bài 38 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về các ngày lễ truyền thống trong năm: お正月, ひな祭り, 子どもの日, 七夕, お盆, 大晦日… giúp nắm văn hóa lễ hội Nhật Bản.

Bài 37 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về tai nạn và tội phạm: 盗む, 殺す, 刺す, 追突する, 誘拐する, ハイジャックする… giúp đọc tin tức và mô tả sự cố bằng tiếng Nhật.

Bài 36 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về sức khỏe và thói quen sinh hoạt: ビタミン, たばこを吸う, インスタント食品, 健康診断, 規則正しい生活… giúp nói về lối sống lành mạnh.

Bài 35 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về tục ngữ, thành ngữ Nhật như ちりも積もれば山となる, 花よりだんご, 住めば都… giúp hiểu sâu hơn cách suy nghĩ của người Nhật.

Bài 34 – Tham khảo

123456

Từ vựng mở rộng về dụng cụ nhà bếp, gia vị và cách chế biến: 包丁, 炊飯器, フライパン, 砂糖, 醤油, 揚げる, 煮る… giúp đọc công thức và nói về nấu ăn.

🔍Tra từ VNJPDict