Bài 33 – Tham khảo
Từ vựng mở rộng về biển báo, ký hiệu và bảng thông báo: 営業中, 準備中, 禁煙席, 非常口, 工事中, ドライクリーニング… giúp đọc biển chỉ dẫn trong đời sống.
Từ vựng mở rộng về biển báo, ký hiệu và bảng thông báo: 営業中, 準備中, 禁煙席, 非常口, 工事中, ドライクリーニング… giúp đọc biển chỉ dẫn trong đời sống.
Từ vựng mở rộng về thời tiết và dự báo: 晴れ, 曇り, 雨, 雪, 湿度, 蒸し暑い, 台風, 降水確率… giúp nghe và hiểu bản tin thời tiết của Nhật.
Từ vựng mở rộng về các ngành học và chuyên ngành đại học: 経済学, 法律学, 国際関係学, コンピューター工学, 医学… giúp nói về ngành đang học hoặc muốn học.
Từ vựng mở rộng chỉ vị trí và cách mô tả chỗ ngồi, trang sách: 手前, 奥, 隅, 斜め前, 上から2段目, 3行目… giúp chỉ vị trí trong lớp, trong sách và trong phòng.
Từ vựng mở rộng miêu tả trạng thái vật: ぬれている, 乾いている, 曲がっている, へこんでいる, ひびが入っている… giúp nói chính xác về đồ vật hỏng hay biến dạng.
Từ vựng mở rộng đọc quảng cáo nhà đất: マンション, 一戸建て, 2LDK, 家賃, 敷金, 礼金, 駅徒歩5分… giúp hiểu tờ rơi bất động sản và tìm phòng trọ.
Từ vựng mở rộng về dịch vụ cửa hàng tiện lợi, tiệm ảnh và giặt ủi: 現像, 焼き増し, ドライクリーニング, サイズ直し, 宅配便受付… giúp sử dụng các dịch vụ đời sống.
Từ vựng mở rộng về phân loại rác và ngày thu gom: 可燃ごみ, 不燃ごみ, 資源ごみ, 粗大ごみ… giúp đọc thông báo đổ rác và sống đúng quy định ở Nhật.
Từ vựng mở rộng về các giai đoạn cuộc đời: 赤ちゃん, 幼稚園, 小学校, 就職, 結婚, 離婚, 老人… giúp kể về tiểu sử và lộ trình cuộc sống bằng tiếng Nhật.
Từ vựng mở rộng về phong bì, quà tặng và các dịp chúc mừng: お年玉, 結婚祝い, 出産祝い, お中元, お歳暮… giúp dùng tiền mừng và quà đúng văn hóa Nhật.