~みたいだ
Có vẻ như…/Hình như…Cách kết hợp:
N+みたいだ/V普通形+みたいだ/イAい+みたいだ/ナA(だ)+みたいだ▲▽ Diễn tả phán đoán dựa trên dấu hiệu nhưng chưa chắc chắn. Thường dựa vào những gì nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận; sắc thái hội thoại.
Ví dụ:
1. 「星がたくさん出ている。あしたも晴れみたい」
Trời có nhiều sao. Có vẻ mai cũng sẽ nắng.
2. 「あの店、人気がないみたいだね。いつ行ってもすいている」
Cửa hàng đó có vẻ không đông khách. Lúc nào đến cũng vắng.
3. 「おとうさん、すごく怒っているみたいだから、近づかないほうがいいよ」
Bố có vẻ đang giận lắm, tốt nhất đừng lại gần.
4. 「風邪をひいたみたいなんです。きのうから、のどが痛くて」
Có vẻ tôi bị cảm. Từ hôm qua cổ họng đau.
5. 「オウさん、このごろやせたみたい。どうかしたの」「ううん、なんでもない」
Dạo này bạn có vẻ gầy đi. Có chuyện gì à? — Không, không sao.
6. 「今井君はもう帰ったのかな」「みたいだね。かばんがないから」
Imai về rồi nhỉ? — Có vẻ vậy, vì không thấy cặp.
Cách kết hợp:
N/V普通形▲▽ Diễn tả cảm giác hoặc ấn tượng mạnh khiến người nói tưởng như vậy, “cứ như là…”, dù thực tế không hẳn thế. Mang tính cảm nhận chủ quan.
Ví dụ:
1. 宝くじで1000万円当たった。夢(を見ている)みたいだ。
Trúng xổ số 10 triệu yên. Cứ như đang mơ vậy.
2. 「あの雲、見て。ゾウみたいな形だよ」「ほんとだ」
Nhìn đám mây kia kìa, hình như con voi ấy. — Đúng thật.
3. 兄はすぐに泣いたり怒ったり笑ったりする。まったく、子どもみたいだ。
Anh tôi dễ khóc, dễ giận, dễ cười. Đúng là như trẻ con.
4. ホームステイ先の家族はみんなやさしくて、自分の家にいるみたいだった。
Gia đình homestay ai cũng dễ thương, khiến tôi có cảm giác như đang ở nhà.
Cách kết hợp:
N+みたいだ▲▽ Dùng để nêu một ví dụ tiêu biểu, đại diện (“như…, kiểu như…”). Gần nghĩa ~ような, giúp người nghe dễ hình dung.
Ví dụ:
1. 私は寒いのが嫌いなので、ハワイみたいな、1年中暖かいところで暮らしたい。
Tôi ghét lạnh nên muốn sống ở nơi ấm quanh năm như Hawaii.
2. 私も早くリンさんみたいに、日本語が上手になりたいなあ。
Tôi cũng muốn sớm giỏi tiếng Nhật như Linh.
3. 私の田舎にはコンビニみたいな便利な店はありません。
Quê tôi không có cửa hàng tiện lợi kiểu như konbini.
4. 「彼みたいに遊んでばかりいると、試験に落ちますよ」
Cứ ham chơi như cậu ấy thì sẽ trượt kỳ thi đấy.
前へ
| 1. ~ことにしています |
| 2. ~ことになっています |
| 3. ~ようになっている |
| 4. ~ような/ように |
次へ
| 6. ~らしい |
| 7. ~つもり |
| 8. ~てくる |
| 9. ~てほしい/もらいたい |
| 10. ~ば/たら/と・・・たい/のに/よかった など |