~くらい/~ぐらい
Khoảng…; chừng… (ước lượng)Cách kết hợp:
N/数量+くらい/ぐらい▲▽ Diễn tả ước lượng đại khái về số lượng/thời gian/khoảng cách… (không chính xác tuyệt đối).
Ví dụ:
1. ここから駅まで10分ぐらいだ。
Từ đây đến ga khoảng 10 phút.
~くらい/~ぐらい(程度)
Đến mức… (mức độ)Cách kết hợp:
普通形+くらい/ぐらい▲▽ Diễn tả mức độ mạnh: “đến mức…”. Đứng sau mệnh đề/động từ/tính từ để nhấn mạnh mức độ.
Ví dụ:
1. もう動けないくらい疲れた。
Tôi mệt đến mức không thể cử động nữa.
2. ライバルに負けた。悔しくて泣きたいぐらいだ。
Tôi thua đối thủ, tiếc đến mức muốn khóc.
2. 彼くらいの背の高さなら、棚に手が届くだろう。
Nếu cao cỡ anh ta thì chắc tay sẽ với tới cái kệ.
~くらい/~ぐらい(低評価)
Chỉ cỡ… thôi; có gì ghê gớm đâu (đánh giá thấp)Cách kết hợp:
N/Vる+くらい▲▽ Dùng để xem nhẹ: “chỉ cỡ… thôi”. Thường mang sắc thái đánh giá thấp hoặc coi không đáng kể.
Ví dụ:
1. かぜくらいで仕事を休めない。
Cỡ cảm nhẹ như vậy thì không thể nghỉ làm được.
2. これぐらいの傷なら医者に行かなくてもいいだろう。
Vết thương cỡ này thì không cần đi bác sĩ cũng được.
3. 半年勉強したので、簡単な会話くらいならできる。
Học nửa năm rồi nên hội thoại đơn giản thì làm được.
4. 忙しくても、電話をするくらいの時間はあるはずだ。
Dù bận cũng phải có thời gian gọi điện chứ.
5. 「こんなことを知らないのは君くらいだよ」
Chỉ có cậu mới không biết chuyện này thôi.
前へ
| 24. ~に加え(て) |
| 25. ~に対し(て) |
| 26. ~たびに |
| 27. たとえ~ても |
| 28. ~って |
次へ
| 30. ~くらいなら/ぐらいなら |
| 31. ~うちに |
| 32. ~を中心に/を中心として/を中心にして |
| 33. ~をはじめ |
| 34. ~に対し(て) |