デパート Cửa hàng bách hóa
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 遊園地 | Công viên giải trí |
| 食堂・催し物会場 | Nhà ăn, Phòng tổ chức sự kiện |
| 時計・眼鏡・カメラ | Đồng hồ, Kính mắt, Máy ảnh |
| スポーツ用品・旅行用品 | Dụng cụ thể thao, Đồ du lịch |
| 子ども服・おもちゃ・本・文房具 | Quần áo Trẻ em, Đồ chơi, Sách, Văn phòng phẩm |
| 家具・食器・電気製品 | Dụng cụ gia đình, Bát đũa, Đồ điện |
| 紳士服 | Quần áo nam |
| 婦人服 | Quần áo nữ |
| 靴・かばん・アクセサリー・化粧品 | Giầy, Cặp sách, Đồ trang sức, Mỹ phẩm |
| 食料品 | Lương thực- thực phẩm |
| 駐車場 | Bãi đỗ xe |
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao