1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~ること~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh hóa động từ |
Vる + こと |
日本語を勉強すること |
Biến hành động thành danh từ (việc…) |
| Chủ ngữ/Chủ đề |
Vる + こと + は/が + … |
走ることは楽しいです |
Nói về thói quen, sở thích, đánh giá |
| Định nghĩa, sở thích |
趣味は + Vる + こと + です |
趣味は写真を撮ることです |
Câu mẫu giới thiệu bản thân N5 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ~ること danh hóa mệnh đề động từ: “việc …”, “điều …”.
- Dùng để:
- Đặt làm chủ ngữ/chủ đề: 食べることは大切です。
- Kết hợp tính từ/động từ chỉ đánh giá: ピアノを弾くことが好きです。
- Định nghĩa, mô tả quy tắc/ thói quen: 朝早く起きること。
- Sắc thái: trang trọng, chung chung/khái quát hơn so với の.
3. Ví dụ minh họa
- 日本語を勉強することは楽しいです。
Việc học tiếng Nhật thì vui.
- 音楽を聞くことが好きです。
Tôi thích việc nghe nhạc.
- 趣味は本を読むことです。
Sở thích của tôi là đọc sách.
- 毎日歩くことは健康にいいです。
Việc đi bộ mỗi ngày tốt cho sức khỏe.
- ここで写真を撮ることはできますか。
Có thể chụp ảnh ở đây không?
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng Vる + こと khi cần danh từ hóa trong văn viết/giọng trang trọng.
- Đi với は/が/を như một danh từ: 食べることは…, 読むことが好き…, 作ることを学ぶ…
- Thường thấy trong biểu đạt sở thích, thói quen, nguyên tắc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vる + こと |
Danh hóa (trang trọng/khái quát) |
Phổ biến trong viết, định nghĩa |
勉強することは大切 |
| Vる + の |
Danh hóa (thân mật/cụ thể) |
Văn nói, gần gũi |
勉強するのは大変 |
| Vる + ことができます |
Có thể làm |
Mang nghĩa năng lực/khả năng |
泳ぐことができます |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong bảng nội quy, こと có thể dùng dạng mệnh lệnh/quy tắc: ~すること (hãy …), ~しないこと (không được …).
- Khi muốn nhấn mạnh cảm xúc/cụ thể, chuyển sang の sẽ tự nhiên hơn trong hội thoại.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vたことがある (đã từng …) — cấp độ cao hơn N5, chỉ kinh nghiệm.
- ~することが好き/嫌い/上手/下手 (thích/ghét/giỏi/kém làm …)
- ~することは~です (đánh giá/định nghĩa)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với の: văn viết nên dùng こと; văn nói thân mật dùng の. Trộn sai làm câu thiếu tự nhiên.
- Thiếu trợ từ: × 読むこと好き → ✓ 読むことが好き.
- Gắn こと trực tiếp vào danh từ/tính từ (sai): こと chỉ danh hóa động từ/mệnh đề.
Mong muốn / khả năng / ý định