~ましょう – Hãy cùng làm

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Động từ thể ます Vます (bỏ ます) + ましょう Hãy cùng… / Chúng ta hãy… / Nào cùng… ましょう
Hãy đi nào.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • ① Đề nghị / rủ rê người nghe cùng làm gì đó: Diễn tả ý muốn mời gọi, gợi ý cùng hành động. → “Hãy cùng…”, “Chúng ta hãy…”.
  • ② Thể hiện ý chí, quyết tâm của người nói: Khi dùng một mình (không có người nghe tham gia), nó mang nghĩa “Tôi sẽ…”, “Hãy làm thôi!”.
  • ③ Trang trọng hơn, lịch sự hơn thể mệnh lệnh: Là cách rủ rê, đề nghị mềm mại, dùng được trong hội thoại lịch sự hoặc thông báo.

3. Ví dụ minh họa

  • 一緒いっしょ映画えいがましょう
    Hãy cùng xem phim nhé.
  • 明日あした頑張がんばましょう
    Ngày mai cùng cố gắng nhé.
  • はやかえましょう
    Hãy về sớm thôi nào.
  • もういちどかんがましょう
    Hãy cùng suy nghĩ lại một lần nữa.
  • あぶないですから、ないようにしましょう
    Vì nguy hiểm nên hãy cố gắng đừng đi nhé.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường dùng khi muốn rủ rê, khích lệ, hoặc đề nghị người khác cùng làm.
  • Có thể đi với “一緒いっしょに” để nhấn mạnh hành động chung: 一緒いっしょきましょう。
  • Khi nói với bản thân (không bao gồm người khác), mang nghĩa quyết tâm: もうくのをやめましょう。 → Hãy thôi khóc đi nào (tự nhủ).
  • Khác với 「~てください」 (yêu cầu người khác), 「~ましょう」 thể hiện lời mời / gợi ý nhẹ nhàng.

5. So sánh & phân biệt

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ
Vましょう Hãy cùng làm / Rủ rê Gợi ý, nhẹ nhàng, lịch sự きましょう。
Vませんか Anh/chị có muốn… không? Lời mời lịch sự, dạng câu hỏi きませんか。
Vてください Xin hãy làm… Yêu cầu trực tiếp, không mang nghĩa “cùng nhau” てください。
Vよう Thể ý chí (ngắn gọn, thân mật) Dùng trong văn nói, giữa bạn bè こう!

6. Ghi chú mở rộng

  • Thể ~ましょう là dạng lịch sự của thể ý chí (Vよう).
  • Trong hội thoại, “~ましょうか?” dùng để đề nghị giúp đỡ hoặc hỏi ý kiến người khác: れい手伝てつだましょうか?→ Tôi giúp nhé?
  • Dạng phủ định “~ないでおきましょう” hoặc “~やめましょう” diễn tả đề nghị không làm.

7. Biến thể & cụm thường gặp

  • ~ましょうか: Tôi giúp nhé? / Chúng ta làm nhé?(れい写真しゃしんりましょうか。)
  • ~にしましょう: Quyết định chọn (cái gì).(れいひるはんはラーメンにしましょう。)
  • ~やめましょう: Thôi không làm nữa nhé.(れい:もうそのはなしはやめましょう。)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai động từ: phải chia thể ます → ましょう (✕ くましょう → ○ きましょう).
  • Nhầm với 「Vませんか」: “Vましょう” = đề nghị chủ động cùng làm, “Vませんか” = lời mời hỏi ý kiến người nghe.
  • Quên sắc thái lịch sự: “Vよう” thân mật, “Vましょう” lịch sự.
  • JLPT N5 thường kiểm tra phân biệt “Vましょう”, “Vませんか”, “Vてください”.

Mong muốn / khả năng / ý định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict