V ましょうか – Tôi làm nhé?

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~ましょうか Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vます-bỏます + ましょうか ましょうか / 手伝てつだましょうか Đề nghị, gợi ý, lời mời; cũng có thể là đề xuất giúp đỡ
Cụm + chủ ngữ わたしが/こちらが + Vます-bỏます + ましょうか わたし説明せつめいましょうか Nhấn mạnh “tôi sẽ làm cho bạn chứ?” (đề nghị giúp)
Câu hỏi lựa chọn …か、…か + ましょうか 電車でんしゃきますか、バスにしましょうか Vừa hỏi ý kiến vừa đề xuất phương án

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Ý nghĩa: “Chúng ta cùng … nhé?” / “Tôi … nhé?” Dùng để đưa ra đề nghị, gợi ý lịch sự.
  • Hai sắc thái phổ biến:
    • Đề nghị cùng làm: 一緒いっしょましょうか (Cùng đi nhé?).
    • Đề nghị giúp: まどましょうか (Tôi mở cửa sổ nhé?).
  • Mức độ lịch sự: lịch sự hơn “~しようか”, thân thiện hơn “~ませんか” khi muốn chủ động giúp.
  • Ngữ điệu đi lên cuối câu thể hiện tính gợi ý, mềm mại.

3. Ví dụ minh họa

  • ここですこやすましょうか
    Chúng ta nghỉ một chút ở đây nhé?
  • 荷物にもつましょうか
    Tôi mang hành lý giúp nhé?
  • えきまで案内あんないましょうか
    Tôi dẫn bạn đến ga nhé?
  • あめですね。タクシーでましょうか
    Mưa nhỉ. Chúng ta đi taxi nhé?
  • ものみずにしましょうか
    Đồ uống chọn nước nhé?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng với động từ thể ます (bỏ ます) để tạo đề nghị nhẹ nhàng.
  • Khi muốn “tôi làm cho bạn”, thêm chủ ngữ: わたしが・こちらが + Vます-bỏます + ましょうか.
  • Trang trọng, lịch sự; thích hợp trong dịch vụ/tiếp khách: ご案内あんないましょうか
  • Nếu chỉ muốn rủ rê bình thường, có thể dùng ~ませんか; nếu muốn cùng quyết ngay, dùng ~ましょう.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~ましょう Hãy cùng làm Khẳng định, quyết tâm hơn ましょう
~ませんか Rủ ai đó cùng làm Hỏi ý người nghe, lịch sự, ít chủ động giúp 一緒いっしょませんか
~てください Hãy làm (yêu cầu) Mang tính yêu cầu, không phải đề nghị cùng làm すわてください

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong dịch vụ, なにかおてつだいしましょうか là công thức rất tự nhiên.
  • Để tránh áp đặt, có thể thêm もしよろしければ trước ~ましょうか.
  • Không dùng với tính từ/noun trực tiếp; chỉ dùng với động từ ます-bỏます.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どうしましょうか。(Chúng ta làm sao đây?)
  • こちらでおちしましょうか。(Chúng ta đợi ở đây nhé?)
  • わたし連絡れんらくましょうか。(Để tôi liên lạc nhé?)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai chia động từ: × くましょうか → ✓ ましょうか.
  • Dùng sai sắc thái: cần giúp đỡ thì dùng ~ましょうか (tôi làm nhé), rủ người khác làm thì ưu tiên ~ませんか.
  • Quên chủ ngữ khi đề nghị giúp trong ngữ cảnh mơ hồ: nên dùng わたしが…ましょうか để rõ nghĩa “tôi sẽ làm”.

Mong muốn / khả năng / ý định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict