1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Nがほしいです | Danh từ + が + ほしいです | 新しい靴がほしいです | Muốn có N (mong muốn vật) |
| ほしくない/ほしかった | Phủ định/quá khứ | 車はほしくないです | Không muốn/Đã từng muốn |
| 〜がほしがる | Ngôi thứ 3 “có vẻ muốn” | 彼は休みをほしがっている | Miêu tả người khác muốn |
| Vたい (liên quan) | Vます bỏ ます + たいです | 日本へ行きたいです | Muốn làm V (hành động) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dien tả mong muốn sở hữu/vật chất/điều kiện: “tôi muốn N”. Chủ yếu dùng cho nguyện vọng của người nói.
- Hỏi mong muốn của người nghe có thể dùng trực tiếp: 何がほしいですか。
- Khi nói về mong muốn của người thứ ba, dùng ほしがる/ほしがっている để khách quan, tránh gán ghép chủ quan.
- Phân biệt với ください (xin/đề nghị) và 欲しいのですが… (mở đầu yêu cầu lịch sự).
3. Ví dụ minh họa
- 私は新しいカバンがほしいです。
Tôi muốn có một cái túi mới. - 今はお金より自由な時間がほしいです。
Hiện giờ tôi muốn thời gian rảnh hơn là tiền. - 誕生日に何がほしいですか。
Sinh nhật bạn muốn gì? - 田中さんは車をほしがっています。
Anh Tanaka có vẻ đang muốn một chiếc xe. - そんなに高い時計はほしくないです。
Tôi không muốn đồng hồ đắt đến thế. - 子どものころ、犬がほしかったです。
Hồi nhỏ tôi đã muốn có một con chó.
4. Cách dùng & sắc thái
- Chỉ dùng tự nhiên nhất cho mong muốn của người nói; với người khác, thêm そうだ/らしい để tránh áp đặt: 彼は新しいPCがほしいらしい。
- Trong yêu cầu lịch sự: 〜がほしいのですが、ありますか (tôi muốn ~, có không ạ?).
- Không dùng cho động từ (hành động). Muốn làm V thì dùng Vたい.
- So với ください: ください là yêu cầu người khác đưa/ làm; ほしいです là bộc lộ mong muốn bản thân.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nがほしい | Muốn có N | Dành cho người nói; hỏi người nghe OK | 時間がほしい |
| Vたい | Muốn làm V | Áp dụng cho hành động | 休みたい |
| 〜てほしい | Muốn ai đó làm V | Yêu cầu mong muốn đối tượng thực hiện hành vi | 手伝ってほしい |
| 〜がほしがる | Người khác có vẻ muốn N | Miêu tả ngôi 3, thường ở ている | 子どもはお菓子をほしがっている |
| Nをください | Xin N | Hành vi yêu cầu trực tiếp | 水をください |
6. Ghi chú mở rộng
- Particle: thông thường dùng が để nhấn cái được mong muốn; を cũng gặp trong văn nói khi N là đối tượng cụ thể lấy/nhận: それをほしい (thân mật).
- フォーマル: 欲しております (khiêm nhường/kinh doanh) hiếm và mang sắc thái cứng, thường thay bằng ご希望です/ご入用です.
- Tránh dùng trực diện với cấp trên/khách: thay bằng いただけますでしょうか, 〜をお願いできますか.
7. Biến thể & cụm cố định
- 一番ほしいもの: Thứ muốn nhất.
- 〜がほしくてたまらない/しょうがない: Rất khao khát ~.
- 〜がほしいくらいだ: Đến mức muốn ~ (cường điệu).
- 〜がほしいわけではない: Không hẳn là muốn ~.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng ほしい với động từ: sai. Đúng: Vたい hoặc 〜てほしい.
- Báo mong muốn ngôi 3 bằng ほしいです: không tự nhiên. Dùng ほしがる/ほしがっている/〜らしい.
- Sai particle: phải là Nがほしいです (trong văn chuẩn). Văn nói có thể nghe thấy Nをほしい nhưng không khuyến nghị trong thi.
- Nhầm sắc thái yêu cầu: “水がほしいです” chỉ là bày tỏ; để lịch sự yêu cầu nên nói “水をいただけますか”.