1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo với ~にします |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Lựa chọn/Quyết định |
N + にします |
Chọn N |
コーヒーにします |
| Cài đặt/Ấn định |
N (thời gian/địa điểm/điều kiện) + にします |
Quy định là… |
会議は3時にします |
| Làm cho trở thành |
N/Adj-na + にします |
Biến đổi trạng thái (chủ ý) |
部屋をきれいにします |
| Với Adj-i |
Adj-i(-い)+く+します |
Làm cho … hơn |
音を小さくします |
| Thói quen/quyết định |
Vる/Vない + こと + にします |
Quyết định sẽ/không… |
毎日走ることにします |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Chọn lựa tức thời/hoàn cảnh (đặt món, chọn phương án): Nにします.
- Ấn định thời gian/điểm: 会議は3時にします (chúng ta quyết định là 3 giờ).
- Biến đổi chủ ý: を + N/Adj-na にします; với Adj-i dùng くします.
- Quyết định mang tính cam kết cá nhân: Vる/ない + ことにします (tôi quyết định…); mềm hơn に決めます.
3. Ví dụ minh họa
- 注文は何にしますか。— カレーにします。
Quý khách dùng gì ạ? — Tôi chọn cà ri.
- 会議は来週の火曜日にします。
Chúng ta ấn định cuộc họp vào thứ Ba tuần sau.
- 部屋を明るくします。
Làm cho phòng sáng lên.
- 音量を小さくします。
Giảm âm lượng.
- 髪型を短めにします。
Để kiểu tóc ngắn một chút.
- 無駄遣いをしないことにします。
Tôi quyết định không phung phí.
- デザインはこれにします。
Về thiết kế thì tôi chọn cái này.
- 今日の会場はAホールにします。
Địa điểm hôm nay ta chọn hội trường A.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nにします trong hội thoại dịch vụ rất tự nhiên, lịch sự, mang sắc thái “tôi sẽ lấy/chọn cái…”.
- にします (ấn định) mang tính quyết định của người nói/nhóm; trang trọng vừa phải.
- Biến đổi trạng thái: を+Adj-na/N+にします; với Adj-i bắt buộc くします.
- ことにします diễn tả quyết định cá nhân; ようにします nhấn nỗ lực duy trì thói quen.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Nにします |
chọn/ấn định N |
Quyết định nhẹ, thường nhật |
水にします |
| Nに決めます |
quyết định N |
Mạnh mẽ, dứt khoát |
水に決めます |
| Vる/ないことにします |
tự quyết định |
Chủ ý cá nhân |
早起きすることにします |
| Vるようにします |
cố gắng để |
Nhấn nỗ lực duy trì |
早起きするようにします |
| になる vs にする |
trở nên / làm cho |
Tự nhiên vs chủ ý |
静かになる/静かにする |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong nhà hàng, mẫu hỏi: お飲み物は何にしますか/お決まりですか。
- にします có thể đi với phó từ mức độ: 少なめにします/辛さは控えめにします。
- Thiết lập tuỳ chọn/kỹ thuật: 画面の明るさを50%にします。
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ということにします (xem như là…)
- ~ことにします/~ないことにします
- 価格を~円にします (đặt giá)
- 休みは金曜日にします (đặt lịch nghỉ)
- 気持ちを前向きにします (tích cực hóa tinh thần)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Adj-i + にします (sai): 早いにします → 早くします.
- Nhầm にします và に決めます: khi đề yêu cầu sắc thái dứt khoát, chọn に決めます.
- Thiếu を khi biến đổi đối tượng: 部屋にします (mơ hồ) → 部屋をきれいにします.
- Dùng にします thay cho ことにします trong quyết định hành vi: 毎日走るにします (sai) → 毎日走ることにします.
Mong muốn / khả năng / ý định