1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~るの~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh hóa động từ |
Vる + の |
日本語を勉強するの |
Văn nói/thân mật hơn こと |
| Chủ ngữ/Chủ đề |
Vる + の + は/が + … |
走るのは楽しい |
Diễn tả cảm nhận cụ thể, gần gũi |
| Đối tượng |
Vる + の + を + … |
写真を撮るのを手伝う |
の hoạt động như danh từ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ~るの danh hóa hành động trong văn nói, sắc thái tự nhiên, gần gũi.
- Thường dùng với cụm sở thích/khả năng/cảm giác: ~のが好き/上手/苦手/楽しい.
- So với こと, の nhấn mạnh tình huống cụ thể, trải nghiệm cá nhân hơn là khái quát.
3. Ví dụ minh họa
- 日本語を話すのが好きです。
Tôi thích nói tiếng Nhật.
- 料理を作るのは楽しいです。
Nấu ăn thì vui.
- 早く起きるのはちょっと苦手です。
Tôi hơi kém khoản dậy sớm.
- 犬と遊ぶのが好きです。
Tôi thích chơi với chó.
- 字を書くのを手伝ってください。
Xin giúp tôi việc viết chữ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi nói chuyện đời thường, thân mật; vẫn chấp nhận trong lịch sự với です/ます.
- Sau の dùng trợ từ như với danh từ: のは/のが/のを.
- Khi muốn trang trọng/khái quát, chuyển thành こと.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vる + の |
Danh hóa (thân mật/cụ thể) |
Tự nhiên trong hội thoại |
読むのが好き |
| Vる + こと |
Danh hóa (trang trọng/khái quát) |
Thường dùng trong viết/giới thiệu |
読むことが好き |
| ~のです/んです |
Giải thích lý do |
Khác chức năng; không chỉ danh hóa |
雨なんです |
6. Ghi chú mở rộng
- Với cảm xúc/cảm giác tức thời, の nghe tự nhiên hơn: 怖い映画を見るのは苦手。
- Trong tiêu đề/nội quy, tránh の, ưu tiên こと để trang trọng.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vるのが好き/嫌い (thích/ghét làm …)
- Vるのは~です (đánh giá, nhận xét)
- Vるのを忘れる/手伝う/待つ (quên/giúp/đợi việc …)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm trợ từ: × 読むのは好き → thiếu vị ngữ; đúng: 読むのが好きです.
- Dùng の trong văn bản trang trọng: nên đổi sang こと.
- Dùng の sau danh từ/tính từ trực tiếp là sai; の ở đây danh hóa mệnh đề động từ.
Mong muốn / khả năng / ý định