1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa |
| Nができます |
Danh từ + が + できます |
日本語ができます |
Có thể làm N/biết N |
| V-辞書形 + ことができます |
Động từ + こと + が + できます |
泳ぐことができます |
Có thể làm V (khả năng) |
| Nができました |
Danh từ + が + できました |
新しい駅ができました |
Đã được xây xong/hình thành |
| Nができるようになる |
〜ようになる |
話せるようになります |
Trở nên có thể (biến đổi khả năng) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Khả năng/điều kiện có thể: “có thể làm ~”, “biết ~” (năng lực, kỹ năng, điều kiện cho phép).
- Hình thành/hoàn thành/phát sinh: “được xây xong/ra đời/hình thành” (khác nghĩa với “có thể”).
- Nêu phạm vi khả năng bằng danh từ: ピアノができます (biết piano), 料理ができます (biết nấu).
- Khi nói khả năng với động từ cụ thể, dùng Vることができます trang trọng; dạng thường dùng ở hội thoại là V-可能形: 読めます, 行けます.
3. Ví dụ minh họa
- 私は日本語ができます。
Tôi có thể dùng tiếng Nhật.
- ここでは写真を撮ることができません。
Ở đây không thể chụp ảnh.
- 駅前に新しいビルができました。
Một tòa nhà mới đã được xây xong trước ga.
- 急行なら、1時間で到着することができます。
Nếu đi tàu nhanh thì có thể đến trong 1 giờ.
- 彼は料理ができますか。— はい、よくできます。
Anh ấy biết nấu ăn không? — Có, nấu rất được.
- 友だちができました。
Tôi đã có/bắt đầu có bạn mới.
4. Cách dùng & sắc thái
- Lịch sự: できます/できません. Thân mật: できる/できない.
- Năng lực chung dùng Nができます; hành vi cụ thể dùng Vることができます hoặc 可能形 V-られる.
- Với nghĩa “được xây/xuất hiện/hình thành”, chủ ngữ là sự vật + が: 公園ができる, 予約ができる (đặt chỗ được).
- Nhấn mạnh mức độ: よくできます (làm tốt), だいたいできます (đại khái làm được), 少しできます (làm được một chút).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Công dụng |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Nができる |
Khả năng đối với danh từ/kỹ năng |
Khái quát, ngắn gọn |
英語ができる |
| Vることができる |
Khả năng làm một hành vi cụ thể |
Trang trọng, rõ ràng |
予約することができる |
| V-可能形 (読める) |
Khả năng của động từ |
Tự nhiên trong hội thoại |
ここで読める |
| 〜ようになる |
Trở nên có thể (biến đổi theo thời gian) |
Nhấn thay đổi, không đơn thuần khả năng hiện tại |
泳げるようになる |
| 〜ことが可能だ |
Khả thi (văn viết) |
Trang trọng/kỹ thuật |
登録が可能だ |
6. Ghi chú mở rộng
- Phân biệt hai nghĩa “có thể làm” và “được xây/được tạo”: dựa vào ngữ cảnh và chủ ngữ.
- Với người: 友だちができる = kết bạn mới; 子どもができる = có thai/có con (cẩn trọng sắc thái).
- Địa điểm/thiết bị: ここで充電ができます (ở đây có thể sạc) = có điều kiện cho phép.
- Phủ định lịch sự ở nơi công cộng: 〜ことはできません/ご遠慮ください khác nhau về sắc thái (cấm/nhờ tránh).
7. Biến thể & cụm cố định
- 〜しかできない: Chỉ có thể ~.
- 〜ようにできている: Được thiết kế để có thể ~.
- やっとできた/でき上がる: Cuối cùng cũng làm xong/hoàn thành (kết quả).
- できそうだ/できそうにない: Có vẻ làm được/khó mà làm được.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai particle: dùng を thay cho が với khả năng. Đúng: Nができます.
- Lẫn lộn nghĩa hoàn thành: “駅ができました” không phải “có thể ga”, mà là “ga mới đã được xây xong”.
- Nhầm dùng Nをすることができる (rườm rà). Thường dùng Vることができる hoặc Nができる.
- Nhầm mức độ: “少しできます/全然できません” là diễn đạt mức độ tự nhiên trong JLPT.
Mong muốn / khả năng / ý định