~になります – Trở thành…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~になります Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (N) N + に + なります 先生せんせいなります Diễn tả “trở thành N” (thay đổi trạng thái)
Tính từ な Na-adj + に + なります 便利べんりなります Biến đổi sang trạng thái mang tính chất
Tính từ い I-adj(~い→~く) + なります あたたかくなります I-adj không dùng に mà dùng く
Biểu giá/ tổng Giá tiền/ số lượng + に + なります 1000えんなります Cách nói lịch sự trong dịch vụ/ bán hàng
Thời điểm/ giai đoạn Time + に + なります 4月しがつなります “Sang/ bước sang …” (chuyển thời điểm)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị sự chuyển đổi: từ trạng thái A sang trạng thái B (kết quả mới).
  • Sắc thái lịch sự của なる (dùng nhiều trong văn nói lịch sự, dịch vụ).
  • Dùng để thông báo kết quả tính toán/ tổng tiền: “〜になります” = “là/ sẽ là …”.
  • Với thời điểm: “Xつきになります” = “sang tháng X”, nhấn mạnh mốc chuyển đổi thời gian.
  • Kết quả đã hoàn tất: ~になりました; quá trình tiến triển: ~になってきました/~になりつつあります.

3. Ví dụ minh họa

  • どもは来年らいねん小学生しょうがくせいなります
    Con tôi sang năm sẽ trở thành học sinh tiểu học.
  • 天気てんきはだんだんあたたかくなります
    Thời tiết dần dần trở nên ấm lên.
  • この掃除そうじ部屋へやがきれいになります
    Với máy hút bụi này phòng sẽ trở nên sạch.
  • 会計かいけいは1000えんなります
    Hóa đơn là 1000 yên ạ.
  • もうすぐ4月しがつなります
    Sắp bước sang tháng 4.
  • 努力どりょく結果けっか成績せいせきがよくなりました
    Nhờ nỗ lực, thành tích đã trở nên tốt hơn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự/ trung tính trong hội thoại: phù hợp khi nói với khách, cấp trên.
  • Thông báo giá/ tổng số trong dịch vụ: “〜えんになります” nghe mềm hơn “〜えんです”.
  • Tránh dùng “わたし田中たなかなります” để tự giới thiệu; nên nói “田中たなかもうします”。
  • Chuyển đổi tính chất: Na-adj/N + に + なる; I-adj + く + なる (không dùng に).
  • Nhấn mạnh quá trình/ xu hướng: ~になっていく (từ nay sẽ dần trở thành), ~になってきた (đã dần trở thành).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~になる Trở thành (bình thường) Thân mật hơn ~になります 医者いしゃなる
~になります Trở thành (lịch sự) Dùng trong dịch vụ/ nói lịch sự 1000えんなります
~となる Trở thành (trang trọng/văn viết) Sắc thái thông báo, quy định 休業きゅうぎょう月曜げつようとなる
~くなる Trở nên + I-adj I-adj dùng く, không dùng に さむなる
~になっている Trạng thái kết quả Nhấn mạnh tình trạng đã hình thành ドアは施錠せじょうなっている

6. Ghi chú mở rộng

  • Cụm “こちらすいなります” (trong nhà hàng) bị coi là バイト敬語けいご; chuẩn hơn: “おみずでございます”。
  • Với danh từ thời gian cụ thể (3時さんじ), nói “3時さんじなります” chỉ thời điểm đến, không phải “sau 3 giờ”.
  • Biểu đồ/ dữ liệu: “割合わりあいは30%になりました” = đã tăng/giảm về mức 30%.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~になりました・~になっています・~になってきました・~になっていきます
  • おいくらになりますか (hỏi giá lịch sự)
  • これで以上いじょうなります (thông báo kết thúc/ hết hàng)
  • ~になるところだ/~になりかける/~になりつつある (sắp trở thành, dở dang, đang trong quá trình)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai với I-adj: ×こうくになります → ✓たかなります.
  • Tự giới thiệu: ×わたし田中たなかなります → ✓田中たなかもうします。
  • Nhầm “là” với “trở thành”: これは1000えんです (mô tả) vs これは1000えんなります (thông báo/tổng).
  • Nhầm thời điểm với “sau”: ×3時さんじなりますいましょう → ✓3時さんじ以降いこういましょう。

Mong muốn / khả năng / ý định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict