1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Điều kiện |
| Danh từ |
N + だけしか + Vない |
お金だけしか持っていない。 |
Bắt buộc đi với phủ định (ない/ません). |
| Số lượng/counters |
数・量 + だけしか + Vない |
千円だけしか持っていない。 |
Nhấn mạnh cảm giác “ít/không đủ”. |
| Đại từ/chỉ thị |
これ/それ/あれ + だけしか + Vない |
これだけしかできません。 |
Thường dùng trong khiêm nhường/lịch sự. |
| Mốc thời gian |
時間語 + だけしか + Vない |
今日は一時間だけしか勉強しなかった。 |
Chấp nhận với khoảng thời gian cụ thể. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Chỉ … mà thôi, ngoài ra không …”: cấu trúc hạn định mạnh, mang sắc thái thiếu hụt/đáng tiếc.
- だけしか luôn đi với động từ/phần vị ngữ ở dạng phủ định: Vない/ありません/いない.
- So với だけ (trung tính), だけしか (= しか + ない với trợ từ だけ nhấn) có cảm xúc mạnh hơn.
- Gần nghĩa với Nしか + Vない; だけしか thiên về khẩu ngữ, nhấn hơn và đôi khi dư thừa về ngữ pháp nhưng tự nhiên.
3. Ví dụ minh họa
- 私は日本語だけしか話せない。
Tôi chỉ nói được tiếng Nhật (ngoài ra không nói được ngôn ngữ khác).
- ここには水だけしかありません。
Ở đây chỉ có nước.
- この町にはバスだけしか走っていない。
Ở thị trấn này chỉ có xe buýt chạy.
- 時間が一時間だけしかないから、急ごう。
Vì chỉ có đúng một tiếng, mau lên thôi.
- これだけしか手伝えなくてすみません。
Xin lỗi tôi chỉ giúp được ngần này.
- 小学生だけしか入れないイベントです。
Đây là sự kiện chỉ học sinh tiểu học mới được vào.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi người nói thấy số lượng/đối tượng là ít, hạn hẹp, không thỏa đáng.
- Thường đi với các động từ tồn tại/khả năng: ある/いる/できる/わかる/話せる…
- Trong văn lịch sự: 〜だけしかありません/ありませんでした.
- Nếu muốn trung tính (không hàm ý thiếu), dùng Nだけ + khẳng định: 水だけあります。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| NだけしかVない |
Chỉ N, ngoài ra không |
Nhấn mạnh, sắc thái thiếu hụt |
千円だけしかない。 |
| NしかVない |
Chỉ N, ngoài ra không |
Chuẩn mực, gọn hơn |
千円しかない。 |
| NだけV |
Chỉ N |
Đi với khẳng định; trung tính |
水だけある。 |
| Nばかり |
Toàn là N |
Hàm ý “nhiều/quá nhiều”, không phải “chỉ” |
甘い物ばかり食べる。 |
6. Ghi chú mở rộng
- だけしか về mặt ngữ pháp là nhấn kép (だけ + しか + ない); tuy có vẻ thừa, nhưng là cách nói tự nhiên trong khẩu ngữ.
- Không dùng だけしか trong mẫu “Vるしかない” (đành phải) vì đó là mẫu khác: もう行くしかない。
- Có thể kết hợp với trợ từ chủ đề: 彼だけしかは来なかった(ít dùng, cẩn trọng nhịp điệu; tự nhiên hơn: 彼しか来なかった).
7. Biến thể & cụm cố định
- これだけしかない/ありません。
- 〜人だけしかいない(chỉ có ~ người)
- 〜円だけしか持っていない(chỉ có ~ yên)
- 〜だけしかできない(chỉ làm được ~)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với khẳng định: × 水だけしかあります → √ 水だけあります hoặc 水だけしかありません。
- Nhầm sắc thái với だけ: “水だけある” không mang ý thiếu hụt như “水だけしかない”.
- Bỏ phủ định ở cuối câu vì đã có “しか”: × 彼だけしか来た → √ 彼だけしか来なかった。
- Dùng trùng lặp “しか…ない” và “だけ” khác vị trí gây rối: ưu tiên hoặc NしかVない hoặc NだけしかVない.