~しか~ない – Chỉ… / Không có ngoài…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo với ~しか~ない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N + しか + V-ない Danh từ + しか + động từ phủ định みずしかない を thường lược trước しか
数量すうりょう + しか + V-ない Số lượng/đơn vị + しか + V-ない 100えんしかっていない Nhấn mạnh “chỉ có …”
場所ばしょ/時間じかん + で/に + しか + V-ない Trợ từ cách + しか + V-ない ここでしかない今日きょうにしかない Giữ で/に rồi mới しか
V-辞書じしょけい + しか + ない “Chỉ còn cách …” しかない Cố định nghĩa “không còn lựa chọn nào khác”
Nhịp điệu lịch sự ~しか ありません/いません/できません この方法ほうほうしかありません Phủ định lịch sự

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Giới hạn phạm vi: “chỉ … và không … (ngoài ra không có)”.
  • Sắc thái mạnh hơn だけ: しか nhấn cảm giác thiếu hụt/không hài lòng.
  • V-辞書じしょけい + しかない mang nghĩa thành ngữ “chỉ còn cách …”.
  • Bắt buộc đi với dạng phủ định (ない/ありません/できない…), không dùng với khẳng định.

3. Ví dụ minh họa

  • かね100えんしかのこっていない
    Chỉ còn 100 yên.
  • ここでしかない限定げんてい商品しょうひんだ。
    Là sản phẩm giới hạn chỉ mua được ở đây.
  • 今日きょう時間じかんがないから、コンビニでしかべられない
    Hôm nay không có thời gian nên chỉ có thể ăn ở cửa hàng tiện lợi.
  • かれしかっていない秘密ひみつだ。
    Bí mật chỉ có anh ấy biết.
  • もうしかない
    Giờ chỉ còn cách chờ thôi.
  • この方法ほうほうしかありません。
    Chỉ có cách này thôi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • しか đứng sau danh từ/số lượng/đại từ chỉ địa điểm, trước động từ phủ định.
  • Giữ các trợ từ quan hệ trước しか khi cần: 日本にほんでしかられない, 今日きょうまでにしかできない.
  • Khác với だけ: だけ trung lập, しか có sắc thái “ngoài ra không còn”.
  • V-辞書じしょけい + しかない thể hiện sự bất đắc dĩ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác biệt Ví dụ ngắn
N だけ V Chỉ ~ (trung lập) Không bắt buộc phủ định; sắc thái nhẹ hơn. みずだけむ。
ほかに~ない Không còn … khác Diễn đạt tương đương ý nghĩa, khác cấu trúc. ほかに方法ほうほうがない。
~ほか(は)~ない Ngoài … ra thì không … Văn viết trang trọng hơn. かれほかにたよれるひとはない。
~ざるをない Đành phải/không thể không Ép buộc cao, không mang nghĩa “chỉ”. 出発しゅっぱつ延期えんきせざるをない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Chủ ngữ thường lược trong hội thoại: これしかない(chỉ còn cái này).
  • Với người/động vật: ~しかいない dùng rất tự nhiên: 会場かいじょうにはスタッフしかいない。
  • Nhấn mạnh giới hạn bằng “たった/わずか + 数量すうりょう + しか + ない”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-るしかない(chỉ còn cách …)
  • ここにしかない/いましかない/これしかない
  • 彼女かのじょしかいない/みずしかない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng khẳng định với しか: みずしかむ(sai)→ みずしかない.
  • Sai vị trí trợ từ: みずしかまない(thừa を)→ みずしかまない.
  • Nhầm với “だれも~ない”: không dùng “だれしか~ない”; đúng là だれもいない/かれしかいない.
  • Quên giữ trợ từ quan hệ: ここしかえない(mơ hồ)→ ここでしかえない.

Hạn chế・Bắt buộc

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict