1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~なきゃいけない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Bắt buộc (khẩu ngữ) |
Vなきゃ + いけない |
急がなきゃいけない |
Rút gọn của ~なければいけない |
| Biến thể |
Vなきゃ + ならない |
帰んなきゃならない |
Khẩu ngữ của ~なければならない |
| Siêu rút gọn |
Vなきゃ(…) |
もう行かなきゃ |
Lược いけない/ならない, người nghe tự hiểu |
| Thân mật khác |
Vなくちゃ(いけない/ならない) |
勉強しなくちゃいけない |
= なくては → なくちゃ |
| Quá khứ |
Vなきゃいけなかった |
行かなきゃいけなかった |
“Đã phải …” (khẩu ngữ) |
| Hỏi xác nhận |
Vなきゃいけない? |
予約しなきゃいけない? |
Thân mật; lịch sự dùng ~ないといけませんか |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt nghĩa “phải/buộc phải” một cách thân mật, hội thoại hằng ngày.
- Nguồn gốc: なきゃ=なければ (rút gọn) → “Nếu không … thì … không được” → hàm ý phải làm.
- Sắc thái mềm hơn ~なければならない, tương đương thân mật của ~ないといけない/~なくてはいけない.
3. Ví dụ minh họa
- そろそろ寝なきゃいけない。
Đến giờ phải ngủ rồi.
- 締め切りだから急がなきゃ。
Sắp đến hạn nên phải nhanh thôi. (lược đuôi)
- 明日、早く起きなきゃいけないんだ。
Ngày mai mình phải dậy sớm.
- そんなに食べなくちゃいけない?
Có phải ăn nhiều thế không?
- 子どもを迎えに行かなきゃならない。
Tôi phải đi đón con.
- 雨が降りそう。洗濯物を入れなきゃ。
Có vẻ mưa. Phải lấy đồ giặt vào.
- 会議に出なきゃいけなかったから、連絡遅れた。
Vì đã phải dự họp nên tôi liên lạc muộn.
- マスク、つけなきゃいけない?
Có bắt buộc đeo khẩu trang không?
4. Cách dùng & sắc thái
- Rất khẩu ngữ, dùng trong hội thoại, chat, ghi chú nhanh. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
- Thường lược phần đuôi khi bối cảnh rõ: もう出かけなきゃ。Độ khẩn trương cao.
- Kết hợp tốt với ちょっと/やっぱ/もう/そろそろ để tự nhiên: もう行かなきゃ。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vなきゃいけない |
Phải (khẩu ngữ) |
Thân mật, đời thường |
帰らなきゃいけない |
| Vないといけない |
Phải |
Trung tính; chuẩn mực hơn |
帰らないといけない |
| Vなければならない |
Bắt buộc |
Mạnh, trang trọng/quy định |
守らなければならない |
| Vなくちゃ(いけない) |
Phải (rất thân mật) |
Khả dụng như なきゃ |
勉強しなくちゃ |
| Vてはいけない |
Không được |
Trái nghĩa (cấm đoán) |
入ってはいけない |
6. Ghi chú mở rộng
- Âm biến trong hội thoại: ~なきゃ → ~なきゃぁ/~なきゃね để làm mềm.
- Tiêu điểm thông tin thường đặt trước なきゃ để nhấn: 絶対今日中に終わらせなきゃ。
- Phủ định nghĩa vụ vẫn dùng cấu trúc khác: 行かなくてもいい/行かなくてはならないの否定ではない.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~なきゃ(…)/~なくちゃ(…)
- ~なきゃならない/~なくちゃならない
- ~なきゃいけなかった(quá khứ)
- もう行かなきゃ/そろそろ帰らなきゃ(cụm hội thoại thường gặp)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với cấm đoán ~てはいけない: khác nghĩa hoàn toàn.
- Dùng trong văn viết trang trọng (bài luận/đơn xin): nên đổi sang ~なければならない/~ないといけません.
- Viết sai dạng gốc: なきゃ=なければ, なくちゃ=なくては; tránh kết hợp “なきゃては”.
- Lược đuôi trong bài thi: もう出かけなきゃ… → nếu không phải hội thoại, nên viết đầy đủ để tránh mất điểm.