~なければならない – Phải… (bắt buộc mạnh)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~なければならない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vない + なければならない 報告ほうこくなければならない Mạnh, chuẩn mực/quy định.
Tính từい Aく + なければならない まさしくなければならない Yêu cầu tính chất bắt buộc phải đúng.
Tính từな / Danh từ N・Aな + で + なければならない 合法ごうほうなければならない/会員かいいんなければならない “で” bắt buộc.
Biến thể gần nghĩa なければいけない/~なくてはならない/~ねばならない まもねばならない ねばならない rất văn viết/cổ; なくてはならない trang trọng.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả nghĩa vụ mạnh, bắt buộc theo luật lệ, quy định, trách nhiệm: “phải/nhất thiết phải ...”.
  • Trang trọng, khách quan; phù hợp văn bản chính sách, báo cáo, phát biểu công khai.
  • Nhấn mạnh hệ quả nếu không làm: trái luật/không đạt tiêu chuẩn.
  • Chủ thể thường là tổ chức/cá nhân dưới quy chuẩn; ít dùng để sai khiến trực tiếp người nghe.

3. Ví dụ minh họa

  • 労働ろうどうほう遵守じゅんしゅなければならない
    Phải tuân thủ luật lao động.
  • 応募おうぼ書類しょるい日本語にほんごでなければならない
    Hồ sơ ứng tuyển phải bằng tiếng Nhật.
  • 安全あんぜん基準きじゅんつねたされなければならない
    Tiêu chuẩn an toàn phải luôn được đáp ứng.
  • 明日あしたまでに報告ほうこくしょ提出ていしゅつなければなりません
    Phải nộp báo cáo trước ngày mai.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Độ mạnh: mạnh hơn ~なくてはいけない về tính quy phạm.
  • Lịch sự: ~なければなりません trong đối thoại formal; quá khứ ~なければならなかった.
  • Có thể gây cảm giác mệnh lệnh; khi nói với cấp trên/khách, cân nhắc chuyển sang ~ていただけますか/~てください(nhẹ hơn, nhưng không còn nghĩa “phải”).
  • Khi diễn đạt nội quy/điều khoản, đây là lựa chọn chuẩn xác.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
なくてはいけない Phải Mềm/trung tính hơn, khẩu ngữ–công việc 登録とうろくしなくてはいけない。
ねばならない Phải (văn viết) Cổ trang/quan phương, dùng trong khẩu hiệu, văn kiện まもらねばならない。
べきだ Nên Chuẩn mực đạo đức, không bắt buộc pháp lý 環境かんきょうまもるべきだ。
ことだ Lời khuyên Nhẹ, hướng dẫn giải pháp 早寝はやねすることだ。
ざるをない Đành phải/không thể không Tính bất đắc dĩ, do hoàn cảnh 中止ちゅうしせざるをない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Chuỗi phủ định nghĩa vụ dùng ~なくてもいい/~必要ひつようはない, không dùng phủ định ならない.
  • Trong tiêu đề/quy định, dạng rút gọn bỏ chủ ngữ thường gặp: ~しなければならない。
  • Hai biến thể đồng nghĩa về nghĩa vụ: ~なければならない ≈ ~いけない; khác chủ yếu ở sắc thái cứng/mềm.

7. Biến thể & cụm cố định

  • なければなりません(lịch sự chuẩn)
  • なくてはならない(trang trọng, văn bản)
  • ねばならない/ならぬ(cổ/khẩu hiệu: ~してはならぬ cũng là “không được ...”)
  • 法律ほうりつしたがなければならない身分みぶん証明しょうめいしょでなければならない

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên “で” với N/na: ×日本語にほんごなければならない → 〇日本語にほんごなければならない.
  • Nhầm sắc thái với べきだ trong câu hỏi suy luận: べきだ ≠ bắt buộc pháp lý.
  • Phủ định sai: ×かなければならないくない → 〇こうなくてもいい必要ひつようはない.
  • Dùng với người nghe trực tiếp gây thô: nên chuyển sang yêu cầu lịch sự nếu mục đích là nhờ vả.

Hạn chế・Bắt buộc

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict