~ないほうがいい – Không nên…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~ないほうがいい Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V-ないかたち + ほうがいい よるかししないほうがいい Khuyên “không nên làm V”. Lịch sự: ~ないほうがいいです
Động từ (quá khứ giả định) V-ないかたち + ほうがよかった そんなことはないほうがよかった “Đáng lẽ đã không nên…” (hối tiếc)
Khẳng định (tham khảo) V-たかたち/辞書じしょけい + ほうがいい はやたほうがいい / はやほうがいい Mẫu đối ứng “nên làm”. Chủ điểm ở đây là dạng phủ định
Biểu thị mức độ V-ないかたち + ほうが無難ぶなんだ / のためだ 夜道よみちあるないほうが無難ぶなん Ý khuyên mạnh hơn, mang tính cảnh báo

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Khuyên nhủ/đề nghị: “Không nên làm …” dựa trên kinh nghiệm, lẽ thường, hoặc quan điểm người nói.
  • Sắc thái nhẹ nhàng hơn mệnh lệnh; thường dùng khi đưa lời khuyên cá nhân, chăm sóc sức khỏe, an toàn.
  • Thể hiện tính khả chọn: giữa hai khả năng, chọn phương án “không làm” sẽ tốt hơn.
  • Không dùng cho quy định cấm tuyệt đối của tổ chức (khi đó dùng ~てはいけない/禁止きんし).
  • Thường đi kèm ですよ/とおもいます/かもしれません để giảm độ trực tiếp.
  • So với ~べきではない: yếu hơn, ít tính đạo đức/phán xét; thiên về lời khuyên thực tế.

3. Ví dụ minh họa

  • 今日きょう無理むりをしないほうがいいよ。
    Hôm nay cậu không nên gắng quá.
  • そのはなし部長ぶちょうにはないほうがいい
    Chuyện đó không nên nói với trưởng phòng.
  • よる一人ひとり出歩であるないほうがいいです。
    Ban đêm không nên đi lang thang một mình.
  • 空腹くうふくでそのくすりないほうがいい
    Không nên uống thuốc đó khi đang đói.
  • 初対面しょたいめんではあまりんだ質問しつもんはしないほうがいい
    Lần đầu gặp không nên hỏi quá sâu.
  • あめつよいから、今日きょうないほうがいいおもいます。
    Mưa to nên tôi nghĩ hôm nay không nên đi.
  • あのサイトは信用しんようできない、登録とうろくないほうがいいよ。
    Trang đó không đáng tin, đừng nên đăng ký.
  • そんないいかたはしないほうがよかったね。
    Đáng lẽ không nên nói theo cách đó.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự: ~ないほうがいいです; Trung hòa: ~ないほうがいいよ; Mềm hóa: ~ないほうがいいとおもいます。
  • Dùng khi người nghe có quyền tự quyết; tránh dùng với cấp trên (chuyển sang ~てはいかがですか/おすすめしません).
  • Khi so sánh hai lựa chọn, có thể nêu cả hai: くよりないほうがいい
  • Hay đi kèm lý do: ~から/ので/ほうがいい。
  • Không dùng cho hành vi đã xảy ra (khi hối tiếc dùng ~ないほうがよかった).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~たほうがいい Nên làm Đối ứng khẳng định. Mạnh hơn ~たらどう はやたほうがいい
~ないほうがましだ Không làm thì còn đỡ hơn So sánh tiêu cực mạnh, thường khi cả hai đều tệ うそをつくくらいならないほうがましだ
~べきではない Không nên (mang tính chuẩn mực) Mạnh, sắc thái phán xét đạo đức/quy tắc 差別さべつてき発言はつげんはするべきではない
~ないほうが無難ぶなんだ/のためだ Không làm thì an toàn/tốt cho bản thân Mạnh hơn ~ないほうがいい, mang tính cảnh báo 夜中やちゅう出歩であるないほうが無難ぶなん
~にしたことはない … là tốt nhất Thành ngữ tổng quát; không chỉ khuyên “không làm” かかわらないにしたことはない

6. Ghi chú mở rộng

  • Viết: ほう/かた đều thấy; trong văn viết trang trọng thường dùng かた.
  • Để càng lịch sự: ~ないほうがよろしいかとおもいます。
  • Thêm căn cứ trải nghiệm: ~ないほうがいいですよ、まえ失敗しっぱいしましたから。
  • Trong hội thoại, bỏ です để thân mật: ~ないほうがいいよ。

7. Biến thể & cụm cố định

  • V-ない + ほうがいいです/だ/よ
  • V-ない + ほうがよかった(đáng lẽ không nên)
  • V-ない + ほうが無難ぶなんだ/のためだ
  • (もし~なら)V-ない + ほうがいい(nêu điều kiện trước khi khuyên)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hình thái: dùng辞書じしょけい thay vì ないかたち. Đúng: ないほうがいい (không phải くほうがいい khi muốn “không nên”).
  • Nhầm với cấm đoán tuyệt đối: ~てはいけない mạnh và mang tính quy tắc hơn.
  • Không phân biệt hối tiếc: đã xảy ra thì dùng ~ないほうがよかった.
  • Động từ bất quy tắc: する→しないほうがいい;る→ない(こない)ほうがいい。
  • Thô lỗ khi nói với cấp trên/khách: chuyển thành đề nghị gián tiếp để lịch sự.

Hạn chế・Bắt buộc

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict