1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~てはいけない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Cấm đoán (trang trọng) |
Vて+は+いけない/いけません |
ここでタバコを吸ってはいけません。 |
Biển báo/quy định, lịch sự: ~いけません. |
| Cấm đoán (trung hòa) |
Vて+は+いけない |
そんなことをしてはいけない。 |
Dùng nói chung. |
| Khẩu ngữ |
Vちゃ(では)+いけない/だめ |
遅れちゃいけない。 入っちゃだめ。 |
Thân mật; ~だめ mềm hơn. |
| Trang trọng hơn |
Vて+は+ならない |
約束を破ってはならない。 |
Văn viết/quy định pháp luật. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị cấm đoán: không được phép làm hành động V.
- Sắc thái từ trung tính đến mạnh tùy biến thể; dùng trong nội quy, quy tắc, nhắc nhở.
- Khác với yêu cầu lịch sự “Xin đừng …” (~ないでください): ~てはいけない mang ý cấm/không cho phép.
3. Ví dụ minh họa
- ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
- 人をからかってはいけない。
Không được trêu chọc người khác.
- 約束は破ってはならない。
Không được phá vỡ lời hứa.
- 危ないから、線の内側に入っちゃだめ。
Nguy hiểm lắm, đừng bước vào trong vạch.
- 部外者を入れてはいけません。
Không được cho người ngoài vào.
- 授業中に携帯を使ってはいけない。
Trong giờ học không được dùng điện thoại.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong nội quy/biển báo: ~てはいけません/~てはならない.
- Dùng nói chuyện hằng ngày: ~ちゃだめ/~ちゃいけない (mềm/cứng tùy ngữ cảnh, người nghe).
- Khi cần lịch sự mà không quá nặng nề, có thể dùng ~ないでください thay thế.
- Nhấn mạnh tuyệt đối: ~てはならない (cứng, quyền lực/quy tắc).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~てはいけない |
Cấm/không được |
Chuẩn, hay dùng. |
入ってはいけない。 |
| ~てはならない |
Cấm tuyệt đối |
Trang trọng, quy phạm. |
守らねばならない規則。 |
| ~ちゃだめ |
Đừng/không được |
Khẩu ngữ, thân mật. |
触れちゃだめ。 |
| ~ないでください |
Xin đừng |
Yêu cầu lịch sự, nhẹ hơn cấm đoán. |
ここで話さないでください。 |
| ~ないといけない |
Phải |
Khác nghĩa (nghĩa vụ), dễ nhầm do hình thức. |
急がないといけない。 |
| ~べきではない |
Không nên |
Đánh giá đạo đức/chung, không phải cấm tuyệt đối. |
人を責めるべきではない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Không tự nhiên khi dùng để “xin phép” (×「入っちゃいけませんか?」). Xin phép nên dùng ~てもいいですか。
- Phủ định của ~てはいけない là khẳng định “được phép” (→ ~てもいい), không phải “phải làm”.
- Thể phủ định của hành động trước て: 飲まないではいけない mang nghĩa “phải không uống”, khác hoàn toàn.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vてはならない(cực kỳ trang trọng)
- Vちゃいけない/Vちゃだめ(khẩu ngữ)
- 規則でVてはいけない/Vてはいけないことになっている(theo quy định thì không được)
- 人にVてはいけない(không được làm … với ai đó)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~ないといけない (phải). Hình thức giống “いけない” nhưng nghĩa ngược.
- Dùng ~てはならない trong hội thoại bình thường → quá cứng.
- Quên は: ×「していけない」 → đúng: してはいけない.
- Chọn mức lịch sự sai: nói với người lạ nên dùng ~てはいけません/~ないでください.