~なくてはいけない – Phải… (lịch sự)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~なくてはいけない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vない + なくてはいけない 申請しんせいなくてはいけない Trung tính–lịch sự, dùng nhiều trong công việc.
Tính từい Aく + なくてはいけない まさしくなくてはいけない Yêu cầu tính chất phải đúng/đủ.
Tính từな / Danh từ N・Aな + で + なくてはいけない 会員かいいんなくてはいけない/安全あんぜんなくてはいけない Nhớ thêm “で”.
Biến thể なくちゃいけない(khẩu ngữ)/~なければいけない なくちゃいけないなければいけない Chênh sắc thái: なくちゃ (mềm) < なくては (chuẩn) ≲ なければ (hơi cứng).

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa vụ/bắt buộc mang tính quy định, quy trình, hay yêu cầu chung: “phải ...”.
  • Trung lập, dùng được với người lạ/khách hàng nếu chia lịch sự: ~なくてはいけません.
  • Diễn tả điều kiện tất yếu: nếu không làm thì “không ổn/không được”.
  • Tiêu điểm hành động: chủ yếu dùng với động từ; với A/N dùng khi nói điều kiện đáp ứng/tiêu chuẩn.

3. Ví dụ minh họa

  • この書類しょるい今週こんしゅうちゅう提出ていしゅつなくてはいけない
    Tài liệu này phải nộp trong tuần.
  • 入場にゅうじょうするには会員かいいんでなくてはいけません
    Muốn vào thì phải là hội viên.
  • 製品せいひん安全あんぜんでなくてはいけない
    Sản phẩm phải an toàn.
  • 健康けんこうのために、定期ていきてき運動うんどうなくてはいけない
    Vì sức khỏe, phải vận động đều đặn.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự: chuyển いけない → いけません để phù hợp kinh doanh/công cộng.
  • Nội dung bắt buộc thường dựa trên quy tắc/chính sách; ít mang cảm xúc cá nhân.
  • Phủ định nghĩa vụ dùng: ~なくてもいい/~必要ひつようはない, không dùng いけない ở thể phủ định kép.
  • Trong văn bản quy phạm chính thức, có xu hướng đổi sang ~なければならない.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
なければならない Phải (rất mạnh, chuẩn quy phạm) Cứng, văn viết/chính sách 提出ていしゅつしなければならない。
なくちゃいけない Phải (thân mật) Khẩu ngữ, mềm もうかなくちゃいけない。
べきだ Nên (chuẩn mực/quan điểm) Không bắt buộc tuyệt đối まもるべきだ。
ことだ Lời khuyên Nhẹ, chỉ dẫn bác sĩ/huấn luyện viên 毎日まいにちあるくことだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng phát âm nhanh: ~なくてはいけない → ~なくちゃいけない trong hội thoại.
  • Thì quá khứ nghĩa vụ đã hoàn tất: ~なくてはいけなかった(đã phải ...).
  • Kết hợp trợ từ khác: どうしてもなくてはいけない(bằng mọi giá phải đi).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~なくてはいけません(lịch sự)/~なくてはだめだ(thân mật, mạnh)
  • ~なくてはこまる:nếu không thì rắc rối.
  • 二十歳はたち以上いじょうでなくてはいけない/予約よやくがなくてはいけません。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Bỏ “で” với N/na: ×会員かいいんなくてはいけない → 〇会員かいいんなくてはいけない.
  • Dùng cho yêu cầu cá nhân nghe cứng: với bạn bè nên dùng ~なくちゃいけない.
  • Phủ định sai: ×かなくてはいけないくない → 〇こうなくてもいい必要ひつようはない.
  • Nhầm với べきだ trong đề thi: べきだ là “nên”, không phải “phải”.

Hạn chế・Bắt buộc

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict