~なくてもいい – Không cần…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~なくてもいい Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vない + なくてもいい かない → なくてもいい Cho phép/không bắt buộc.
Tính từい Aく + なくてもいい たかなくてもいい “Không cần (phải) cao/đắt ...”.
Tính từな / Danh từ N・Aな + で + なくてもいい しずなくてもいい/会員かいいんなくてもいい Nhớ “で”.
Biến thể tương đương なくてもかまわない/~なくても大丈夫だいじょうぶ/~必要ひつようはない 今日きょうなくてもかまいません Độ trang trọng khác nhau; 必要ひつようはない hơi sách vở.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Cho phép/không yêu cầu thực hiện hành động hay có tính chất nào đó: “không cần ... cũng được”.
  • Giảm gánh nặng, nêu tùy chọn; không phủ định hoàn toàn việc làm.
  • Trái nghĩa thực dụng với ~なくてはいけない/~なければならない.
  • Dùng nhiều trong hướng dẫn, quy định mềm, chăm sóc khách hàng.

3. Ví dụ minh họa

  • 心配しんぱいなくてもいいよ。
    Không cần lo đâu.
  • 今日きょう無理むりなくてもいいです。
    Hôm nay không cần phải cố đến đâu ạ.
  • このイベントは会員かいいんでなくてもいい
    Sự kiện này không cần là hội viên cũng được.
  • 新品しんぴんでなくてもいいから、うごけばいい。
    Không cần là đồ mới, miễn là chạy được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự: ~なくてもいいです/~なくてもかまいません.
  • Nhẹ nhàng, mang tính trấn an hoặc nới lỏng yêu cầu.
  • Với A/N: diễn tả tiêu chuẩn tối thiểu; không cần đạt mức đó.
  • Khi muốn nhấn mạnh “không nên”: dùng ~ないほうがいい thay vì ~なくてもいい.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
なくてはいけない Phải Đối lập nghĩa vụ 明日あしたかなくてはいけない。
必要ひつようはない Không cần Trang trọng/sách vở hơn 提出ていしゅつする必要ひつようはない。
なくてもかまわない Không sao nếu không Sắc thái “không vấn đề” 連絡れんらくしなくてもかまいません。
ないほうがいい Nên không Khuyên tránh làm よるかししないほうがいい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng quá khứ/giả định: なくてもよかった(đã không cần đến). Dễ nhầm với tiếc nuối ~ばよかった.
  • Phủ định kép lịch sự: ~なくてもよろしい(rất lịch sự, văn bản thông báo).
  • Nhấn mạnh tùy chọn: ~ても~なくてもいい(Làm hay không làm đều được).

7. Biến thể & cụm cố định

  • わざわざなくてもいいです。/返信へんしんいそなくてもいいです。
  • 予約よやくなしでもいい(rút gọn danh từ hóa, khẩu ngữ quảng cáo).
  • ~なくても平気へいき(khẩu ngữ: không sao nếu không ...)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên “で” với N/na: ×会員かいいんなくてもいい → 〇会員かいいんなくてもいい.
  • Nhầm với “không nên”: ×かなくてもいい(muốn nói “không nên đi”)→ 〇こうないほうがいい.
  • Nhầm mức độ lịch sự: với khách nên dùng ~なくてもかまいません thay vì ~なくてもいいよ.
  • Trong đề thi, bẫy phủ định kép: “かならずしも~なくてもいい” = “không nhất thiết phải ...”.

Hạn chế・Bắt buộc

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict