1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu |
Cấu trúc với ~つもりでした |
Ý nghĩa |
Ví dụ cấu trúc |
| Ý định ở quá khứ |
Vる/Vない + つもりでした |
Đã định (không nhất thiết đã làm) |
明日行くつもりでした/行かないつもりでした |
| Tưởng là đã làm |
Vた + つもりでした |
Tin rằng đã V nhưng thực tế khác |
送ったつもりでした |
| Danh từ |
N の + つもりでした |
Nghĩ mình/định là N |
冗談のつもりでした |
| Lịch sự |
~つもりでした(=つもりだった) |
Lịch sự của ~つもりだった |
行くつもりでしたが… |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Ý định trong quá khứ: “đã dự định/định sẽ …” tại một thời điểm quá khứ. Thực hiện hay không tùy ngữ cảnh sau đó.
- Niềm tin sai/hiểu lầm: “tưởng là đã …” dùng với Vた, thường kéo theo kết quả trái ngược và lời xin lỗi/đính chính.
- Phủ định ý định: Vない + つもりでした = “đã định không …”.
- Chủ thể thường là người nói; với người khác cần dẫn lời/uyển chuyển.
3. Ví dụ minh họa
- 明日は早く起きるつもりでしたが、寝坊してしまいました。
Hôm qua tôi đã định sáng nay dậy sớm, nhưng lại ngủ quên.
- そのメールはもう送ったつもりでしたが、下書きに残っていました。
Tôi cứ tưởng đã gửi mail đó rồi, nhưng nó còn ở bản nháp.
- 今日は出かけないつもりでしたが、急用ができました。
Hôm nay tôi định không ra ngoài, nhưng phát sinh việc gấp.
- 冗談のつもりでした。気に障ったらごめんなさい。
Tôi chỉ định nói đùa thôi. Nếu làm bạn phật ý thì xin lỗi.
- 学生時代、留学するつもりでしたが、資金が足りませんでした。
Thời sinh viên tôi đã định du học, nhưng thiếu kinh phí.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dạng lịch sự, hay dùng để giải thích kèm “が/けど” đưa ra kết quả trái ngược.
- Vた + つもりでした thường đi với “が/のに/けど” để báo hiệu sự khác biệt so với thực tế.
- Nói ý định của người khác: dùng ~つもりだったようだ/と言っていた để lịch sự và chính xác.
- Xin lỗi/đính chính: “~したつもりでしたが…” là khuôn mẫu rất tự nhiên trong email/công việc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~つもりでした |
Định/đã nghĩ là |
Chủ quan của người nói; có thể sai thực tế |
行くつもりでした |
| ~はずだった |
Lẽ ra/đáng lẽ |
Kỳ vọng khách quan, có cơ sở |
来るはずだった |
| ~予定だった |
Có kế hoạch |
Lịch/kế hoạch chính thức |
出張の予定だった |
| ~つもりで |
Với ý định mà… |
Trạng ngữ mục đích cho hành động chính |
勉強するつもりで来た |
| ~ところだった |
Suýt nữa thì |
Gần xảy ra nhưng không |
遅れるところだった |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng phủ định hiện tại “~つもりはない” (không có ý định) khác với quá khứ lịch sự “~つもりでした”.
- Trong email công việc, “送ったつもりでしたが、確認が足りませんでした” là cách xin lỗi khéo.
- Với N: “冗談のつもり” là thành ngữ phổ biến khi giải thích hiểu lầm.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~するつもりでしたが、…
- ~したつもりでしたが、…
- 冗談のつもりでした/親切のつもりでした
- ~ないつもりでしたが、…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho người khác mà không dẫn lời: “彼は行くつもりでした” dễ gây suy đoán chủ quan; nên “と言っていました/だったようです”.
- Nhầm với ~はずだった: “つもり” là ý định cá nhân; “はず” là mong đợi có cơ sở.
- Nhầm “tưởng đã V” với “định V”: phải dùng Vた + つもり để diễn đạt “tưởng đã”.
- Bỏ mệnh đề trái ngược sau đó: với Vた + つもりでした thường cần nêu thực tế khác để rõ nghĩa.
Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ