~といっても – Dù nói là… nhưng

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Cấu trúc với ~といっても Ví dụ cấu trúc Chức năng
N N+といっても、B なつといってもよるすずしい。 Nhượng bộ/đính chính kỳ vọng
V普通ふつうけい Vひろし+といっても、B はなせるといっても日常にちじょう会話かいわだけだ。 Hạn định mức độ
Aい/Aな Aい/Aな+といっても、B やすといってもしつはいい。 Trái kỳ vọng chung
Biến thể ~とはいえ(trang trọng) 便利べんりとはいえ危険きけんもある。 Tương đương nghĩa, khác sắc thái

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Tuy nói là A… nhưng (thực ra) B”: nêu nhãn/khái niệm A rồi hạ kỳ vọng, làm rõ thực tế B.
  • Nhấn mạnh khoảng cách giữa danh xưng/khuôn mẫu và thực tế: “gọi là rẻ nhưng thực ra không rẻ lắm…”.
  • Thường dùng để hạn định phạm vi, mức độ, ngoại lệ; B thường là thông tin sửa kỳ vọng.
  • Sắc thái nhượng bộ, khách quan hơn けど/が, ít cảm xúc mạnh.

3. Ví dụ minh họa

  • 日本人にほんじんといっても漢字かんじ苦手にがてひともいる。
    Tuy nói là người Nhật nhưng cũng có người kém kanji.
  • プロといっても、まだしだ。
    Tuy gọi là “pro” nhưng vẫn còn là tay mới.
  • 留学りゅうがくといっても短期たんき研修けんしゅうです。
    Tuy nói là du học, nhưng chỉ là khóa ngắn hạn.
  • なつといっても、ここはよるさむい。
    Tuy là mùa hè nhưng ở đây ban đêm lạnh.
  • 英語えいごができるといっても、プレゼンは苦手にがてだ。
    Tuy nói là biết tiếng Anh nhưng thuyết trình thì kém.
  • やすといっても品質ひんしつわるくない。
    Tuy rẻ nhưng chất lượng không tệ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • B dùng thông tin thực tế để điều chỉnh kỳ vọng từ A; hay xuất hiện trong giải thích, khiêm tốn.
  • Phổ biến trong hội thoại tự nhiên, cũng dùng được trong văn viết trung lập.
  • Ít dùng để dẫn đến mệnh lệnh/đề nghị; thường nêu thực tế, đánh giá, thói quen.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~といっても Tuy nói là A nhưng B Khẩu ngữ, trung tính 子供こどもといってもたか
~とはいえ Mặc dù; dẫu cho Trang trọng, sách vở hơn 便利べんりとはいえ欠点けってんもある
~けど/が Nhưng Liên kết chung, không hàm “nhãn gọi” như といっても たかけど
っていっても Biến thể khẩu ngữ của といっても Rất thân mật やすっていってもせんえん

6. Ghi chú mở rộng

  • A thường là “nhãn/tiêu đề”: mùa, chức danh, quốc tịch, trạng thái…
  • Khi cần khiêm nhường: できるといってもすこしだけです。
  • B có thể phủ định một phần kỳ vọng hoặc đưa ngoại lệ/điều kiện giới hạn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~とはっても(chính tả kanji, trang trọng nhẹ)
  • ~っていっても(rất khẩu ngữ)
  • なんといっても(“suy cho cùng/điều quan trọng nhất là…”, khác nghĩa, là quán ngữ)
  • ~といっても過言かごんではない(“không hề quá lời khi nói rằng…”, mẫu riêng biệt)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • B sai chức năng (mệnh lệnh/đề nghị): tránh “Aといっても、〜してください/〜ましょう”.
  • Nhầm với とはいえ trong văn phong: đề bài yêu cầu sắc thái trang trọng → chọn とはいえ.
  • A không phải “nhãn” nên câu gượng gạo: ưu tiên A là khung chung, B là thực tế cụ thể.

Điều kiện – Giả định – Nhượng bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict