1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp |
Cấu tạo với ~つもりで |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
Vる/Vない/Vた+つもりで、~ |
節約するつもりで歩く/無駄遣いしないつもりで買い物する |
Trạng ngữ “với ý định…” |
| Động từ (Vた) |
Vた+つもりで、~ |
飲んだつもりで貯金する |
“Xem như đã…/coi như đã…” để thay thế |
| Danh từ |
Nの+つもりで、~ |
客のつもりで店を見て回る |
Đóng vai/coi như là… |
| Tính từ -na |
Naな+つもりで、~ |
本気なつもりで取り組む |
Nhấn thái độ/ý hướng |
| Tính từ -i |
Aい+つもりで、~ |
正しいつもりで反対した |
Chủ quan “cho là…” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu mục đích/ý hướng khi thực hiện hành động chính: “với ý định … thì …”.
- Vたつもりで: “coi như đã làm … để …”, dùng trong tiết kiệm/thay thế.
- Nのつもりで: “đóng vai/giả định là …”.
- Sắc thái chủ quan; khác với ~ために (mục đích thực tế) vì nhấn “tâm thế/khuynh hướng”.
3. Ví dụ minh họa
- 冗談のつもりで言ったが、彼を傷つけてしまった。
Tôi nói với ý định đùa nhưng lại làm anh ấy tổn thương.
- 留学するつもりで英語を勉強している。
Tôi học tiếng Anh với ý định sẽ du học.
- 飲んだつもりでそのお金を貯金している。
Coi như đã uống (nhưng không uống) và để dành số tiền đó.
- 客のつもりで店内をチェックした。
Tôi đi kiểm tra cửa hàng với vai trò như khách.
- 正しいつもりで意見を言ったが、反感を買った。
Nghĩ là đúng nên tôi đã nêu ý kiến, nhưng lại bị phản cảm.
- 忘れないつもりでメモを取った。
Ghi chép lại với ý định để khỏi quên.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt trước hành động chính, làm trạng ngữ chỉ ý hướng/mục đích.
- Vたつもりで hay đi với các động từ tiết kiệm/thay thế: 貯金する・我慢する・控える.
- Khi nhấn tư thế/đóng vai: Nのつもりで + hành động quan sát/đánh giá.
- Thường diễn đạt chủ quan; nếu mục đích khách quan rõ ràng dùng ~ために.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~つもりで |
Với ý định/đóng vai |
Trạng ngữ, nêu tâm thế |
勉強するつもりで図書館へ行く |
| ~つもりだ |
Ý định (vị ngữ) |
Kết câu, không làm trạng ngữ |
来年留学するつもりだ |
| ~ために |
Vì/để (mục đích) |
Khách quan, kết quả mong muốn |
健康のために走る |
| ~ように |
Để (mục tiêu khả năng/quy tắc) |
Đi với V可能形/自動詞 nhiều |
合格できるように勉強する |
| ~つもりでいる |
Giữ ý định dài hạn |
Nhấn sự kéo dài/kiên định |
来年も続けるつもりでいる |
6. Ghi chú mở rộng
- N3–N2. Hay gặp trong đề đọc khi nêu “đóng vai khách hàng/đối tượng”.
- Vたつもりで có sắc thái “tiết chế, thay thế” rất điển hình trong quảng cáo/khẩu hiệu tiết kiệm.
- Có thể lược bỏ dấu phẩy trong câu ngắn: 冗談のつもりで言ったが…
7. Biến thể & cụm cố định
- Vたつもりで+貯金する/我慢する/控える
- Nのつもりで+観察する/評価する
- 本気のつもりで/冗談のつもりで (cụm thái độ thường dùng)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng như vị ngữ: ~つもりで。× → Phải có mệnh đề chính theo sau.
- Lẫn với ~ために: nếu chỉ tâm thế chủ quan → つもりで; nếu mục đích khách quan → ために.
- Vたつもりで không phải là đã làm thật; nhiều câu bẫy nêu “không thực hiện nhưng coi như đã”.
- Sai kết hợp: Naだのつもりで × → Naなつもりで ○; Nだのつもりで × → Nのつもりで ○
Ý định – Mong muốn – Khuyên nhủ