~からして – Nhìn từ…, xét từ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại gắn Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ N + からして 雰囲気ふんいきからして高級こうきゅう Dùng với danh từ làm cơ sở phán đoán hoặc nêu ví dụ tiêu biểu
Cụm cố định N + からして ~ ない/おかしい/ちが 態度たいどからしておかしい Thường mang sắc thái đánh giá (hay tiêu cực)
Biến thể gần nghĩa N + からすると/からすれば 結果けっかからすると妥当だとう Nhấn mạnh suy luận; trung tính hơn からして

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Phán đoán dựa trên dấu hiệu nhỏ: “Nhìn vào/Chỉ xét từ N đã thấy…”. Ví dụ: からしてたかそうだ。
  • Nêu ví dụ tiêu biểu, “ngay từ/đến cả N cũng…”, thường hàm ý tiêu cực hoặc bất thường: かれ挨拶あいさつからしてできていない。
  • Nhấn “điểm khởi đầu” để suy ra tổng thể: Một phần nhỏ đã cho thấy bức tranh lớn.
  • Sắc thái: chủ quan, cảm tính hơn からすると; hay dùng để chê, phàn nàn, nghi ngờ tính đúng đắn.

3. Ví dụ minh họa

  • このみせ雰囲気ふんいきからして高級こうきゅうだ。
    Từ bầu không khí của quán này đã thấy sang chảnh rồi.
  • かれ服装ふくそうからしてだらしない。
    Chỉ nhìn cách ăn mặc thôi đã thấy cẩu thả.
  • タイトルからして面白おもしろそうなほんだ。
    Mới từ tiêu đề đã thấy có vẻ thú vị.
  • あたらしい上司じょうしはなかたからしてきびしそうだ。
    Chỉ cách nói chuyện thôi cũng thấy có vẻ nghiêm khắc.
  • この計画けいかく予算よさんからして無理むりがある。
    Kế hoạch này ngay từ ngân sách đã thấy bất khả thi.
  • かれのメールはしからして失礼しつれいだ。
    Email của anh ta ngay phần mở đầu đã là bất lịch sự.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt N là “manh mối” rồi đưa kết luận cảm tính/đánh giá.
  • Hay đi với từ ngữ tiêu cực: へんだ/あやしい/無理むりがある/失礼しつれいだ/やすっぽい など。
  • Không dùng cho nguyên nhân khách quan rõ ràng; thiên về ấn tượng chủ quan.
  • Vị trí: thường đứng đầu mệnh đề hoặc trước phán đoán: Nからして、~。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
N+からして Chỉ xét từ N đã thấy (cảm tính, hay tiêu cực) Nhấn ấn tượng; hay chê からしてあやしい。
N+からすると/からすれば Phán đoán dựa trên N (logic hơn) Trung tính, hướng suy luận データからすると増加ぞうか傾向けいこうだ。
N+からると/かられば Từ góc nhìn của N Nhấn “quan điểm” 本人ほんにんからればだい問題もんだいだ。
ことから Bởi vì (nguyên nhân) Lý do thực tế, không phải ấn tượng 遅刻ちこくおおいことから評価ひょうかがった。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường thấy trong văn nói, review, phê bình vì sắc thái đánh giá mạnh.
  • Với N là “bao quát” (雰囲気ふんいき, , タイトル, 値段ねだん), からして tự nhiên hơn.
  • Nếu cần nhấn “ngay cả N cũng…”, có thể dùng: Nからして~ない/ちがう。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 雰囲気ふんいきからして/からして/名前なまえからして:các cụm rất thường gặp.
  • Nからしてちがう:Khác ngay từ N (mẫu, bản chất).
  • Nからして無理むり/おかしい/あやしい:công thức đánh giá tiêu cực điển hình.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho nguyên nhân khách quan → Sai. Nên dùng ので/ため/ことから.
  • Gắn với mệnh đề động từ → Sai. からして chủ yếu gắn danh từ.
  • Nhầm với からすると: đề bài JLPT hay hỏi sắc thái “tiêu cực vs trung tính”.
  • Dùng khen ngợi quá mức → Không tự nhiên. からして thường nghiêng tiêu cực hoặc ấn tượng mạnh.

Nguyên nhân – Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict