~からといって – Không phải cứ… là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kiểu mệnh đề trước Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Kết luận thường theo sau
V/A/Na/N thể thường … + からといって、~ たかからといっていとはかぎらない ~とはかぎらない/わけではない/とはえない
V/A/Na/N thể thường … + からといって、~べきではない/~な やすからといっていすぎるな Mệnh lệnh/khuyên răn/đánh giá
Khẩu ngữ … + からって、~ いそがしいからって連絡れんらくしないな Dạng rút gọn, thân mật

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Chỉ vì… mà … (không hẳn/không nhất thiết/không nên)”: phủ định suy nghĩ máy móc dựa trên lý do trước đó.
  • Thường kết hợp với biểu thức phủ định một phần: ~とはかぎらない/わけではない/とはえない.
  • Cũng dùng để nhắc nhở, phê phán hành vi dựa trên lý do chưa thỏa đáng.
  • Sắc thái: phản biện định kiến, khuyên sống có chừng mực/không ngụy biện.

3. Ví dụ minh họa

  • たかからといって品質ひんしつがいいとはかぎらない
    Không phải cứ đắt là chất lượng tốt.
  • 日本人にほんじんだからといって、みんな寿司すしきなわけではない
    Không phải người Nhật ai cũng thích sushi.
  • いそがしいからといって連絡れんらくしないのは失礼しつれいだ。
    Không liên lạc chỉ vì bận là bất lịch sự.
  • さむからといって運動うんどうをやめるべきではない
    Không nên bỏ tập chỉ vì trời lạnh.
  • どもだからといってなにをしてもゆるされるわけではない
    Không phải là trẻ con thì làm gì cũng được tha thứ.
  • やすからといって、むやみに大量たいりょう購入こうにゅうするな。
    Đừng mua bừa bãi chỉ vì rẻ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vế trước nêu “lý do tưởng chừng đủ”, vế sau phủ định hoặc điều chỉnh kỳ vọng.
  • Phổ biến trong tranh luận, giáo dục, quy tắc ứng xử.
  • Khẩu ngữ dùng からって; văn viết, trang trọng dùng からといって.
  • Thường tránh kết luận khẳng định mạnh mang tính chấp nhận lý do đó.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
~からといって Không hẳn/không nên chỉ vì… Phủ định kỳ vọng đơn giản 有名ゆうめいだからといってただしいとはかぎらない。
~といっても Dù nói là… nhưng… (giảm mức độ) Không mang nghĩa “chỉ vì” 料理りょうりじんといっても家庭かてい料理りょうりだけ。
~からとて(文語ぶんご Tương đương からといって (trang trọng/cổ) Dùng trong văn viết trang trọng わかいからとてあなどるな。
~にしても Dù cho… thì… Nhấn nhượng bộ, không phải phản biện lý do いそがしいにしても連絡れんらく必要ひつようだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Kết hợp tự nhiên: ~からといって…とはかぎらない/…わけではない/…とはえない/…べきではない。
  • Trong quảng cáo/PR, có thể bị dùng sai (ngụy biện). Câu mẫu giúp nhận diện thiên kiến.
  • Vế sau đôi khi là cảm thán phê phán: ~のか?/~ってわけ? (khẩu ngữ, cần văn cảnh).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~からって(khẩu ngữ)
  • 有名ゆうめいだからといって/やすいからといって/いそがしいからといって:các mở đầu thường gặp.
  • ~とはかぎらない/~わけではない:cặp đôi “chuẩn sách” đi sau.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Vế sau khẳng định mạnh “nên/được phép” → Thường không tự nhiên. Mẫu này thiên về phủ định/khuyên can.
  • Nhầm với といっても (giảm mức độ) → JLPT hay gài cặp này.
  • Dùng thể lịch sự ở vế trước (です/ます) trực tiếp → Không sai ngữ pháp nhưng thi JLPT chuộng thể thường.
  • Thiếu phần phủ định/điều chỉnh ở vế sau → Dễ mất điểm ý nghĩa mẫu.

Nguyên nhân – Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict