~ものだから – Tại vì…, do…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Mẫu cấu trúc với ~ものだから Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V(普通ふつうけい)+ものだから/もので/ものですから おくれたものだから Thường dùng để phân trần lý do cá nhân
形容詞けいようし Aい(普通ふつうけい)+ものだから さむものだから
形容詞けいようし Aな+ものだから/Aである+ものだから 不慣ふなれなものだから…/不便ふべんであるものだから である: trang trọng
Danh từ N+な+ものだから/N+である+ものだから どもなものだから
Biến thể khẩu ngữ/lịch sự もんだから/~もんで/~ものですから はじめてなもんで…/急用きゅうようがあったものですから もん~: thân mật; ものですから: lịch sự

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu lý do mang tính chủ quan, thường là biện hộ, phân trần, giải thích hoàn cảnh: “vì…/do… (nên…)”.
  • Thường xuất hiện trong lời xin lỗi, gọi điện, giao tiếp: nêu lý do trước khi đưa ra kết quả/nhờ vả.
  • Sắc thái “không tránh khỏi/vì sự tình là thế”: người nói kỳ vọng người nghe thông cảm.
  • Ít dùng với mệnh lệnh/trực tiếp sai khiến ở mệnh đề sau. Hay đứng cuối câu như một lời bỏ lửng lý do.

3. Ví dụ minh họa

  • おそくなってすみません。みちんでいたものだから
    Xin lỗi vì đến muộn. Vì đường kẹt xe ấy mà.
  • かれ真面目まじめものだから冗談じょうだんつうじないこともある。
    Anh ấy nghiêm túc nên đôi khi không hiểu chuyện đùa.
  • はじめてなものですから手順てじゅんがよくからないんです。
    Vì là lần đầu nên tôi chưa nắm rõ thủ tục.
  • どもなもんで、すぐいちゃうんです。
    Tại còn là trẻ con nên hay khóc lắm.
  • あめだったものだから外出がいしゅつひかえました。
    Vì trời mưa nên tôi hạn chế ra ngoài.
  • きゅう出張しゅっちょうはいったもので参加さんかできませんでした。
    Vì có chuyến công tác đột xuất nên tôi không tham gia được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng nhiều trong hội thoại, email xin lỗi/giải thích lý do chậm trễ.
  • Nhấn mạnh lý do thuộc hoàn cảnh cá nhân, cảm tính hơn ~ので/~から.
  • Mệnh đề chính thường là hệ quả nhẹ nhàng, xin lỗi, hoặc đề nghị; tránh dùng kết luận quá cứng.
  • Cuối câu chỉ nêu lý do (…ものだから。) cũng tự nhiên trong khẩu ngữ, như để người nghe tự hiểu.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~から Vì (thẳng, trực tiếp) Trung tính, ít sắc thái phân trần あめからかない。
~ので Vì (khách quan, lịch sự) Khách quan hơn ものだから 事故じこなのでおくれました。
~ため(に) Vì (nguyên nhân khách quan) Trang trọng, lý do khách quan 台風たいふうため中止ちゅうし
~せいで Tại vì (tiêu cực) Đổ lỗi, sắc thái tiêu cực 渋滞じゅうたいせいで遅刻ちこく
~もんだから/~もんで Vì (khẩu ngữ) Thân mật, mềm hơn いそがしいもんで

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong dịch Việt, có thể linh hoạt: “tại…”, “vì… ấy mà”, “do… nên…”.
  • Nếu muốn lịch sự hơn nữa trong giao tiếp công việc, ưu tiên ものですから hoặc ので.
  • Khi lý do là năng lực hạn chế/thiếu kinh nghiệm, dùng 「不慣ふなれなものですから」「不器用ぶきようなもので」 tạo cảm giác khiêm tốn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ものですから: lịch sự, hay dùng trong kinh doanh.
  • ~もんだから/~もんで: thân mật, thường gặp trong hội thoại.
  • どもなものだから/初心者しょしんしゃなものですから: cụm diễn lý do “vì còn là…/vì là người mới”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ものだから cho lý do khách quan thuần túy (thay vì ので/ために) → nghe cảm tính quá.
  • Gắn sau đó là mệnh lệnh mạnh: × おくれたものだから、て! → không tự nhiên.
  • Nhầm sang せいで (tiêu cực) hoặc から (trung tính). ものだから mang sắc thái “biện hộ/giải thích”.
  • Quên 「な」 với な形容詞けいようし名詞めいし: × しずかものだから → ○ しずものだから.

Nguyên nhân – Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict