1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu kết hợp |
Mẫu với ~ことから |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú hình thức |
| V普通形 |
V(普) + ことから |
道が混んでいることから、… |
|
| Aい |
Aい + ことから |
珍しいことから、… |
|
| Aな |
Aな/Aである + ことから |
静かなことから、…/静かであることから、… |
Văn viết ưa であることから. |
| N |
Nである + ことから |
専門家であることから、… |
Nだ → Nであることから. |
| Mẫu thường gặp |
…ことから、〜と分かる/〜と判断される/〜と呼ばれる |
この山は形が似ていることから「小富士」と呼ばれる。 |
Dùng để suy luận hoặc lý do đặt tên. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~ことから có hai dùng chính:
- Căn cứ suy luận/đánh giá: “Từ việc/fact là … nên (có thể) suy ra/hiểu rằng …”. Nhấn mạnh tính căn cứ khách quan.
- Lý do đặt tên/nguồn gốc: “Vì … nên được gọi là/được đặt tên là …”.
- Sắc thái trang trọng, thường gặp trong báo cáo, bài viết, bản tin.
- Không dùng cho quan hệ nhân-quả trực tiếp mang ý chí (mua, quyết định…). Khi cần nói lý do hành động, dùng ので/から.
3. Ví dụ minh họa
- 道路がぬれていることから、昨夜雨が降ったと分かる。
Từ việc đường ướt, hiểu rằng đêm qua đã mưa.
- 彼が鍵を持っていたことから、内部の人だと考えられる。
Từ việc anh ta có chìa khóa, có thể nghĩ là người nội bộ.
- この花は春に咲くことから、「春星」と呼ばれている。
Vì loài hoa này nở vào mùa xuân nên được gọi là “Xuân tinh”.
- 人口が急増していることから、インフラ整備が急務だ。
Từ việc dân số tăng nhanh, có thể thấy việc phát triển hạ tầng là cấp bách.
- 地図と一致しないことから、道を間違えたと判断した。
Từ việc không khớp bản đồ, tôi phán đoán là đi nhầm đường.
- 山頂が丸いことから、この山は「円山」と名付けられた。
Vì đỉnh núi tròn nên ngọn núi này được đặt tên là “Maruyama”.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường theo sau bởi động từ nhận thức/phán đoán: 分かる・見なされる・考えられる・推測される・判断される.
- Dùng であることから trong văn trang trọng khi trước là N/na-adj.
- Tránh dùng để nêu lý do thực hiện hành động của người nói (行く・買う・決める). Khi đó ので/から tự nhiên hơn.
- Phù hợp diễn giải logic trong báo cáo, khoa học, tin tức.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 〜ことから |
Từ việc… nên suy ra/đặt tên |
Căn cứ khách quan, trang trọng |
足跡があることから、熊だと分かる。 |
| 〜ので/〜から |
Bởi vì… (lý do trực tiếp) |
Lý do cho hành động/ý chí |
雨だから、傘を持つ。 |
| N + からすると |
Dựa vào N mà suy đoán |
Không nhấn “fact mệnh đề” mà nhấn nguồn/căn cứ N |
症状からすると、風邪だ。 |
| 〜ということから |
Từ “việc là …” |
Dạng nhấn mạnh nội dung mệnh đề |
不足しているということから、増産が必要だ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Mẫu đặt tên thường đi với 呼ばれる/名付けられる/通称〜とされる.
- Trong bài luận, kết nối logic tốt: データが示していることから、〜と結論づけられる.
- Vị trí câu: đầu câu làm tiền đề rất tự nhiên.
7. Biến thể & cụm cố định
- 〜であることから(văn viết, với N/na)
- 〜という事実/点であることから(nhấn mạnh “sự thật/điểm”)
- …ことから、〜と分かる/推測される/判断できる(cụm học thuật điển hình)
- …ことから、「〜」と呼ばれる/名付けられた(mẫu đặt tên)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho hành động ý chí: “雨が降っていることから、傘を持っていく” → gượng. Đổi: 雨が降っているから/ので、傘を持っていく.
- Bỏ である trước N/na trong văn trang trọng: “静かだことから” → sai; đúng: 静かなことから/静かであることから.
- Nhầm với からすると: ことから nhấn “mệnh đề fact”, からすると nhấn “nguồn/căn cứ N”.
- JLPT: nhận diện phần sau thường là 分かる・見なされる・呼ばれる để chọn ことから.