~から言うと – Xét theo…, theo quan điểm…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Mẫu cấu tạo với ~からうと Ví dụ cấu trúc Ghi chú
N (khía cạnh) N + からうと 品質ひんしつからうと、… Xét theo/ về mặt … thì.
N N + からえば 立場たちばからえば、… Biến thể lịch sự, giả định nhẹ.
N N + からって 常識じょうしきからって、… Dạng nối câu; văn viết thường dùng.
N (chuẩn mực) N + のてんからうと 安全あんぜんてんからうと、… Nhấn “điểm/khía cạnh”. Trang trọng hơn.
So sánh gần nghĩa N + からすると/からると データからすると、… う” thiên về tiêu chí phát ngôn/đánh giá; “すると/ると” thiên về suy đoán/quan sát.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~からうと: “Xét theo/ về mặt/ nếu nói về (tiêu chí)… thì…”. Dùng khi đặt ra tiêu chí đánh giá rồi đưa ra nhận định.

  • N thường là các tiêu chí: 値段ねだん品質ひんしつ安全あんぜん法律ほうりつ文法ぶんぽう効率こうりつ・デザイン・立場たちば とう.
  • Sắc thái mang tính lý lẽ/chuẩn mực hơn 〜からると; ít tính cảm tính.
  • Biến thể からえば/からって thay đổi nhịp văn, mức độ trang trọng.

3. Ví dụ minh họa

  • 値段ねだんからうと、こちらの機種きしゅ一番いちばんとくだ。
    Xét về giá, mẫu này lợi nhất.
  • 品質ひんしつからえば国産こくさんのほうが安心あんしんだ。
    Xét về chất lượng, hàng nội an tâm hơn.
  • 法律ほうりつからって、その行為こうい違法いほうだ。
    Xét về pháp lý, hành vi đó là trái luật.
  • 文法ぶんぽうてんからうと、この表現ひょうげん不自然ふしぜんだ。
    Xét về ngữ pháp, cách diễn đạt này không tự nhiên.
  • 経験けいけんからって準備じゅんびはやいほどいい。
    Xét từ kinh nghiệm, chuẩn bị càng sớm càng tốt.
  • 会社かいしゃ立場たちばからえば値上ねあげはけられない。
    Xét từ lập trường công ty, tăng giá là khó tránh.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn “đặt khung tiêu chí” trước khi phán xét.
  • Phù hợp văn viết, phát biểu, báo cáo; tự nhiên trong ngữ cảnh tranh luận.
  • Không nhầm với nghĩa “nói rằng” của う; đây là thành phần chỉ tiêu chí.
  • Thường đi với cụm のてんからうと/見地けんちからうと để tăng tính chuẩn mực.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
N + からうと Xét theo tiêu chí N Lý lẽ/chuẩn mực 効率こうりつからうと、Bがい。
N + からると Nhìn từ góc độ N Quan sát/nhìn nhận 外部がいぶからると、複雑ふくざつだ。
N + からすると Dựa vào N mà suy ra Suy đoán 症状しょうじょうからすると、風邪かぜだ。
N + にとって Đối với (chủ thể) Cảm nhận/lợi hại 子供こどもにとって、睡眠すいみん重要じゅうよう
N + について(は) Về/chủ đề N Giới thiệu đề tài, không chỉ tiêu chí 環境かんきょうについて、はなそう。

6. Ghi chú mở rộng

  • 経験けいけんからって” là cụm rất tự nhiên, gần như cố định trong lời khuyên.
  • Với lĩnh vực học thuật: 歴史れきしがくからうと/統計とうけいがく観点かんてんからうと tăng tính thuyết phục.
  • Trong thuyết trình, kết hợp song song nhiều tiêu chí: 価格かかく性能せいのう・デザインのてんからうと、Aが最適さいてきだ。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 経験けいけんからって常識じょうしきからって(theo kinh nghiệm/thường thức)
  • 安全あんぜんてんからうと法律ほうりつじょうからうと(xét về an toàn/pháp lý)
  • 立場たちばからえば(xét từ lập trường)
  • 〜の観点かんてんからうと見地けんちからうと(ngữ điệu trang trọng)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “Aとうと” (hễ nói đến A). 〜からうと là “xét theo…”, không phải “nói đến…”.
  • Dùng からうと với cảm nhận chủ thể “đối với” → sai. Phải dùng 〜にとって.
  • Ghép với mệnh lệnh trực tiếp nghe gắt; nên dùng khuyến nghị/đánh giá thay vì ra lệnh.
  • JLPT: phân biệt からると/からすると/からうと bằng động từ trung tâm (る/する/う).

Nguyên nhân – Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict