1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp |
Mẫu cấu tạo với ~から見ると |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N |
N + から見ると |
専門家から見ると、… |
Phổ biến nhất; nêu “góc nhìn/nguồn thông tin”. |
| N |
N + から見れば |
子どもの目から見れば、… |
Sắc thái giả định, giả sử đứng ở vị trí đó. |
| N |
N + から見て(も) |
データから見ても、… |
も nhấn mạnh “kể cả nhìn từ… (cũng)”. |
| Danh từ trừu tượng |
N (立場・面・観点) + から見ると |
安全面から見ると、… |
N thường là tiêu chí/góc độ: 立場・視点・面・側面・データ 等. |
| So sánh gần nghĩa |
N + からすると/から言うと |
常識からすると、… |
“見る” thiên về quan sát/nhìn nhận; “すると/言うと” thiên về suy đoán/tiêu chí. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~から見ると: “Nhìn từ/ nếu xét từ (góc độ/tiêu chí/nguồn thông tin)… thì…”. Biểu thị phán đoán/nhận xét dựa trên một quan điểm hoặc dữ kiện cụ thể.
- Trọng tâm ở góc nhìn/quan sát (visual/metaphorical). “見る” gợi cảm giác dựa trên thứ có thể quan sát hoặc diễn giải được.
- Thường dùng với các N chỉ nguồn: データ・統計・専門家・第三者・子どもの目・外部・安全面・コスト面…
- Biểu thị tính khách quan tương đối; tuy nhiên vẫn là nhận định của người nói dựa trên góc nhìn đã nêu.
- Biến thể 見れば (giả định), 見ても (nhấn mạnh dù xét từ đó cũng…).
3. Ví dụ minh họa
- 専門家から見ると、この計画には問題点が多い。
Từ góc nhìn của chuyên gia, kế hoạch này có nhiều điểm vấn đề.
- データから見れば、景気は回復しつつある。
Nếu nhìn từ dữ liệu, kinh tế đang dần phục hồi.
- 子どもの目から見ると、大人の世界は不思議だ。
Nhìn từ đôi mắt trẻ thơ, thế giới người lớn thật kỳ lạ.
- 安全面から見ても、この橋の補修は急務だ。
Kể cả xét về mặt an toàn, việc sửa cây cầu này là cấp bách.
- 第三者の立場から見ると、双方に誤解がある。
Từ vị trí người thứ ba mà nhìn, cả hai phía đều có hiểu lầm.
- 衛星写真から見ると、被害は想定以上だ。
Nhìn từ ảnh vệ tinh, thiệt hại vượt ngoài dự tính.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn minh định “tiêu điểm nhận định” trước khi nêu kết luận.
- Phù hợp cả văn viết lẫn nói; trang trọng vừa phải.
- Không dùng để diễn tả lợi ích/quan hệ “đối với (ai) thì …” về cảm nhận cá nhân → ưu tiên 〜にとって.
- Nếu nhấn mạnh suy đoán, dùng 〜からすると; nếu nhấn mạnh khía cạnh/tiêu chí phát ngôn, dùng 〜から言うと.
- Kết luận sau ~から見ると thường là phán đoán, đánh giá, suy luận, không phải mệnh lệnh trực tiếp.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| N + から見ると |
Xét/nhìn từ góc độ N |
Nhấn quan sát/nhìn nhận |
専門家から見ると、妥当だ。 |
| N + からすると |
Dựa vào N mà suy ra |
Nhấn suy đoán |
足跡からすると、熊だ。 |
| N + から言うと |
Xét theo tiêu chí N |
Nhấn tiêu chí phát ngôn/đánh giá |
品質から言うと、Aが上。 |
| N + にとって |
Đối với (lợi/hại, cảm nhận) |
Chủ thể chịu ảnh hưởng |
私にとって、家族が一番だ。 |
| N + によれば/によると |
Theo (nguồn tin) |
Tường thuật thông tin, không phải góc nhìn đánh giá |
天気予報によれば、雨。 |
6. Ghi chú mở rộng
- N thường là “mắt/đứng điểm” cụ thể: 研究者・医者・利用者・会計の面・文化の視点.
- Với N chỉ vật/nguồn dữ liệu (地図・統計・記録), sắc thái “quan sát từ dữ liệu”.
- Tránh lạm dụng với nội dung mệnh lệnh/ý chí; chuyển sang ので/から sẽ tự nhiên hơn.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + から見れば(giả định nhẹ)
- N + から見て(も)(nhấn mạnh “kể cả”)
- 第三者の立場から見ると/外部から見ると(góc nhìn người ngoài)
- 統計/データ/数字/記録 から見ると(từ dữ liệu)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với 〜によれば/によると (nguồn tin tường thuật). から見ると là phán đoán từ góc nhìn, không phải “theo dự báo…”.
- Dùng cho “đối với” (cảm nhận) → sai. Dạng đúng: 〜にとって.
- Gắn trực tiếp với mệnh lệnh: “専門家から見ると、やめろ” → thô; nên chuyển sang khuyến nghị gián tiếp.
- JLPT: dễ nhiễu với からすると/から言うと. Hãy nhìn động từ trung tâm: 見る=quan sát, 言う=phát ngôn/tiêu chí, する=đi đến suy đoán.