1. Cấu trúc cơ bản
| Loại gắn |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Danh từ |
N + からすると |
足跡からすると熊だ |
Phán đoán/dự đoán dựa trên căn cứ N |
| Danh từ |
N + からすれば/からいえば |
親からすれば心配だ |
Biến thể gần nghĩa; からすれば hơi nhấn mạnh lập trường |
| Mệnh đề |
(hiếm) 文 + ことから → khác mẫu |
ミスが多いことから不合格 |
Không nhầm với ことから (nguyên nhân) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Suy luận: “Căn cứ vào N mà suy ra…”. Ví dụ: 症状からすると風邪だろう。
- Lập trường/góc nhìn: “Xét từ phía N thì…”. Ví dụ: 消費者からすると値上げは痛い。
- Sắc thái trung tính, lý tính hơn からして; dùng được cho cả kết luận tích cực/tiêu cực.
- Thường đi kèm phán đoán không chắc chắn: ~だろう/~と思われる/~ようだ。
3. Ví dụ minh họa
- この足跡からすると、鹿ではなく熊だ。
Căn cứ vào dấu chân này, không phải hươu mà là gấu.
- 症状からすると、インフルエンザの可能性が高い。
Dựa vào triệu chứng, khả năng cúm cao.
- 彼の性格からすると、そんな嘘はつかないはずだ。
Xét tính cách anh ấy, chắc là không nói dối như vậy.
- 親からすると、子どもの安全が一番だ。
Từ góc nhìn của phụ huynh, an toàn của con là trên hết.
- このデータからすると、来期の売上は回復に向かう。
Từ dữ liệu này, doanh số quý tới sẽ hướng đến phục hồi.
- 状況からすれば、撤退も選択肢だ。
Xét tình hình, rút lui cũng là một lựa chọn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt N làm căn cứ rồi suy ra; hay dùng trong báo cáo, phân tích, tin tức.
- Khi là “lập trường”, chủ ngữ thường là người/nhóm: 学生からすると/経営者からすると.
- Độ chắc chắn vừa phải; kết luận đi kèm phó từ/đuôi phỏng đoán.
- Trang trọng hơn からして khi dùng trong suy luận logic.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| N+からすると |
Suy luận/lập trường |
Trung tính, logic |
数値からすると改善傾向。 |
| N+からして |
Ấn tượng, tiêu biểu |
Cảm tính, hay tiêu cực |
雰囲気からして高級。 |
| N+から見ると |
Từ quan điểm/điểm nhìn |
Gần với “lập trường” |
外部から見ると不透明。 |
| ことから |
Bởi vì |
Nguyên nhân khách quan |
騒音が多いことから苦情。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn viết, からすると hợp với mệnh đề kết luận có căn cứ rõ ràng (データ、症状、状況、結果).
- からすれば đôi khi hàm ý “đứng ở vị thế đó mà nói thì…”, sắc thái chủ quan hơn からすると.
- Với “con người/nhóm”, cả からすると và からすれば đều tự nhiên: 消費者/親/専門家 など.
7. Biến thể & cụm cố định
- N+からすると/からすれば/からいえば:ba biến thể dùng thay thế khá linh hoạt.
- データからすると/症状からすると/状況からすると:cụm tần suất cao.
- 人称+からすると(親/学生/経営者 など):nhấn lập trường.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm là nguyên nhân trực tiếp → Sai. Đây là căn cứ để suy luận, không phải lý do thực tế.
- Kết luận quá chắc chắn (断定) → Không tự nhiên. Nên dùng ~だろう/~と思われる.
- Nhầm với からして trong câu hỏi sắc thái: JLPT hay hỏi “ấn tượng tiêu cực” vs “suy luận trung tính”.