1. Cấu trúc cơ bản
| Thành phần |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N chỉ người/tổ chức |
N + のことだから |
彼のことだから、〜 / 子どものことだから、〜 |
Đặt đầu câu làm mệnh đề nguyên nhân dựa trên đặc tính quen biết |
| Mệnh đề chính |
Phán đoán/suy đoán |
〜に違いない/〜だろう/〜はずだ/〜に決まっている |
Thường là suy đoán; cũng dùng để biện hộ/giải thích |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Dựa vào hiểu biết về tính cách/thói quen của N để đưa ra suy đoán hay đánh giá.
- Sắc thái “đương nhiên khi xét đến con người đó”: Vì là anh ấy nên chắc là..., vốn là trẻ con nên...
- Thường dùng với tên riêng, nhóm người, tổ chức: 田中さん/子ども/彼女/あの会社...
- Mức độ chủ quan cao; mang tính người nói “hiểu rõ đối tượng”.
- Thường đi kèm các kết từ suy đoán: だろう/に違いない/はずだ; cũng có thể diễn đạt sự khoan dung: 子どものことだから、失敗もある。
3. Ví dụ minh họa
- 田中さんのことだから、きっと間に合うだろう。
Biết tính anh Tanaka, chắc chắn sẽ kịp.
- 子どものことだから、これくらいのけんかはすぐ忘れるよ。
Vì là trẻ con nên cãi nhau chút thế này sẽ quên ngay.
- 彼女のことだから、準備はもう終わっているに違いない。
Vì là cô ấy nên chắc hẳn đã chuẩn bị xong rồi.
- あの会社のことだから、対応も迅速だと思う。
Vì là công ty đó nên tôi nghĩ họ cũng phản hồi nhanh.
- 彼のことだから、言い訳なんてしないさ。
Vì là anh ấy nên sẽ không viện cớ đâu.
- 新入社員のことだから、最初は失敗して当然だ。
Vì là nhân viên mới nên ban đầu thất bại là chuyện đương nhiên.
- あの二人のことだから、また仲直りするはずだよ。
Vì là hai người đó nên chắc sẽ làm lành thôi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Vị trí: gần như luôn đứng đầu câu để nêu căn cứ.
- Đối tượng: danh từ chỉ người/nhóm người/tổ chức mà người nói quen thuộc.
- Sắc thái: suy đoán dựa vào bản tính; có thể khen/chê hoặc bao dung.
- Không dùng với mệnh đề/động từ ngay trước のことだから; phải là danh từ.
- Trong câu khẳng định quá khứ chắc chắn đã biết, thường không dùng; phù hợp hơn với suy đoán/định tính.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| 〜だけに |
Chính vì ... nên càng |
Nhấn kết quả tương xứng/mạnh |
努力家だけに、期待も大きい。 |
| 〜だけあって |
Quả đúng là ... nên |
Khen ngợi dựa trên thực tế đã thấy |
プロだけあって、上手だ。 |
| 〜からには |
Một khi đã ... thì |
Điều kiện + quyết tâm/quy tắc |
やるからには最後まで。 |
| 〜に違いない |
Chắc chắn |
Là kết luận; có thể đi sau のことだから |
彼のことだから、成功するに違いない。 |
| N + のことだ |
Về chuyện N |
Khác nghĩa; chỉ “về, liên quan đến” |
来週の予定のことだ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường đi với các từ chỉ nhóm: 子ども/新人/彼女/彼/あの人/うちの会社。
- Hay kết hợp với kết thúc suy đoán: 〜だろう/〜に違いない/〜はずだ/〜と思う。
- Cũng dùng để “giảm trách” khi phê bình: 子どものことだから、仕方ない。
7. Biến thể & cụm cố định
- あのNのことだから (nhấn sắc thái “ai cũng biết tính của ...”)
- うちのNのことだから (thân mật, nội bộ)
- 組織名のことだから (会社・学校・役所など)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho sự kiện đã xác thực xong: × 彼のことだから、昨日来た。 → ◯ 彼のことだから、昨日も来たに違いない。
- Gắn với động từ: × 来るのことだから → ◯ 彼が来る人柄を前提に言うなら別表現。
- Áp vào vật vô tri: × 天気のことだから → Không tự nhiên; dùng 〜ので/〜から。
- Thiếu mệnh đề suy đoán phía sau: cần câu chính thể hiện đánh giá/suy đoán.