~ようがない – Không thể…, không còn cách

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Cấu trúc với ~ようがない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ ます-bỏ ます Vます語幹ごかん + ようがない 連絡れんらくようがない Phủ định tuyệt đối “không cách nào…”.
Biến thể Vます語幹ごかん + ようもない たしかめようもない Ý nghĩa như nhau; “ようもない” hơi văn viết.
Cụm danh hóa Nの + しようがない しようがない Dạng cố định với “しよう” (cách làm).

Mức JLPT: N2. Diễn tả bất khả thi về mặt phương pháp/điều kiện, không có phương tiện hay manh mối để thực hiện hành động.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Không có phương tiện/cách thức để thực hiện hành động V: “không thể (vì không có cách)”.
  • Dùng cho cả nghĩa “không thể xảy ra sai sót” theo hướng nghịch: 間違まちがえようがない = không thể nào sai.
  • Tập trung vào “thiếu điều kiện/đầu mối” chứ không phải “không muốn/không dám”.

3. Ví dụ minh họa

  • 住所じゅうしょ電話でんわらないから、かれ連絡れんらくようがない
    Không biết địa chỉ hay điện thoại nên không có cách liên lạc với anh ấy.
  • 証拠しょうこがなければ、真偽しんぎたしかめようがない
    Nếu không có chứng cứ thì không có cách xác minh thật giả.
  • 説明せつめい丁寧ていねいで、間違まちがようがない
    Giải thích rất cặn kẽ nên không thể nào sai được.
  • かぎをなくしてしまって、部屋へやいりりようがない
    Mất chìa rồi nên không có cách vào phòng.
  • この模様もよう手作業てさぎょうでは再現さいげんようがない
    Hoa văn này không thể tái tạo bằng tay được.
  • 地図ちず標識ひょうしきもないと、ここからさきすすようがない
    Không có bản đồ hay biển chỉ dẫn thì từ đây không thể đi tiếp.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi kèm các từ chỉ thiếu thông tin: がかりがない, 情報じょうほうがない, 手段しゅだんがない.
  • Không dùng cho “không muốn/không dám vì chuẩn mực xã hội” (khi đó dùng ~わけにはいかない hoặc ~かねる).
  • Có thể dùng ở hiện tại hoặc quá khứ, văn nói và viết đều tự nhiên.
  • Dạng phủ định nhấn mạnh “tuyệt đối không có khả năng về mặt cách thức”, mạnh hơn たんなる「できない」.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
Vます + ようがない Không cách nào V Thiếu phương tiện/điều kiện 連絡れんらくようがない
Vます + かねる Khó lòng V (lịch sự) Lý do tâm lý/chuẩn mực, không phải bất khả về kỹ thuật 承知しょうちしかねます
Vる + わけにはいかない Không thể (vì đạo lý/quy tắc) Ràng buộc xã hội/đạo đức わけにはいかない
Vえない(可能かのうけい否定ひてい Không thể Trung tính, không nhấn “không có cách” 理解りかいえない
Vようもない Không cách nào V Tương đương, hơi văn viết たしかめようもない

6. Ghi chú mở rộng

  • Dấu hiệu nhận biết trong bài đọc: đi kèm しようがない, どうしようもない, がない.
  • 間違まちがえようがない/わすれようがない” thường mang sắc thái khẳng định chắc chắn (khó mà sai/quên).
  • Trong phản biện: 「データが公開こうかいされていない以上いじょう評価ひょうかしようがない」 là cách nói khách quan.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どうしようもない: không còn cách nào (thành ngữ tương đương, chung chung hơn).
  • しようがない/がない: không có cách can thiệp/giải pháp.
  • Vます + ようがなくて…: mệnh đề nguyên nhân “vì không có cách nên…”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với V辞書じしょけい: × 連絡れんらくするようがない → ✔ 連絡れんらくしようがない.
  • Nhầm với わけにはいかない: nếu lý do là “không có phương tiện”, chọn ~ようがない.
  • Diễn đạt khả năng về mặt năng lực riêng: dùng 可能かのうけい/えない; ~ようがない nhấn “không có cách”.
  • JLPT: khi thấy “がかりがない/情報じょうほうがない/方法ほうほうがない”, đáp án thường là ~ようがない/~ようもない.

Không thể – Khó thực hiện

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict