1. Cấu trúc cơ bản
| Kết hợp |
Cấu trúc với ~よりほかない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ từ điển |
Vる + よりほかない |
待つよりほかない |
“Chỉ còn cách V”, sắc thái bất đắc dĩ. |
| Danh từ (cách nói khác) |
N のほか(に)はない |
努力のほか(に)はない |
Dùng khi nêu phương án duy nhất là một danh từ. |
| Biến thể đồng nghĩa |
Vる + ほかない/ほかはない |
謝るほかない |
Ngắn gọn hơn; “より” làm câu trang trọng hơn. |
Mức JLPT: N2. Ý chính: không còn lựa chọn nào khác; chỉ có thể làm V. Thường hàm ý chấp nhận thực tế, mang sắc thái tiếc nuối.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả tình thế chỉ có một giải pháp khả thi: “đành phải/chỉ còn cách…”.
- Hàm ý thiếu chủ động, cảm giác bắt buộc bởi hoàn cảnh khách quan.
- Mức độ trang trọng cao hơn so với ~しかない; dùng tốt trong văn viết, phát biểu công khai.
3. Ví dụ minh họa
- 電車が止まっている以上、歩いて帰るよりほかない。
Vì tàu dừng rồi nên chỉ còn cách đi bộ về.
- 計画が失敗したから、まずは謝るよりほかない。
Kế hoạch thất bại nên trước hết chỉ còn cách xin lỗi.
- 証拠が不十分で、今回は見送るよりほかない。
Chứng cứ không đủ nên lần này đành gác lại.
- 治療法がないなら、痛みと付き合うよりほかない。
Nếu không có cách chữa thì chỉ còn cách chung sống với cơn đau.
- 在庫がないので、返金するよりほかない状況です。
Không còn hàng nên tình hình là chỉ có thể hoàn tiền.
- この問題は専門家の助言のほか(に)はない。
Vấn đề này ngoài lời khuyên chuyên gia thì không còn gì khác.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi đã cân nhắc các lựa chọn khác nhưng đều không khả thi.
- Sắc thái bất đắc dĩ/miễn cưỡng; không nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyết tâm chủ động (khi đó dùng ~ことにする/~つもりだ).
- Trong văn nói thân mật, ~しかない tự nhiên hơn; văn viết trang trọng dùng ~よりほかない.
- Thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ: ~よりほかない方法/選択肢.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Vる + よりほかない |
Chỉ còn cách V |
Trang trọng, bất đắc dĩ |
待つよりほかない |
| Vる + しかない |
Chỉ còn cách V |
Khẩu ngữ, nhẹ hơn |
待つしかない |
| Vない + わけにはいかない |
Không thể không V |
Ràng buộc đạo lý/quy tắc |
行かないわけにはいかない |
| Vない + わけにもいかない |
Khó mà không V |
Mềm hơn, cân nhắc |
断らないわけにもいかない |
| Vない + ざるを得ない |
Đành phải V |
Nhấn ép buộc từ bên ngoài; văn viết |
認めざるを得ない |
6. Ghi chú mở rộng
- “より” tăng tính so sánh loại trừ: loại bỏ mọi lựa chọn khác, chỉ còn lại phương án sau “より”.
- Thường đi cùng các từ: 状況, 事情, 現実, 選択肢, 方策 để tạo văn phong chính luận.
- Trong thông báo doanh nghiệp: 「やむを得ず値上げせざるを得ない/値上げするよりほかない」 – sắc thái trang trọng, xin thông cảm.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vる + ほかない/ほかはない: dạng rút gọn.
- N のほか(に)はない/N しかない: khi trọng tâm là danh từ giải pháp.
- やむを得ず~するよりほかない: công thức nhấn mạnh tính bất khả kháng.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với “~つもりだ/ことにする”: nếu là quyết định chủ động thì không dùng ~よりほかない.
- Sai hình thức với danh từ: × 努力よりほかない → ✔ 努力のほか(に)はない hoặc Vるよりほかない.
- Nhầm với ~ざるを得ない: cả hai đều bất đắc dĩ, nhưng ~ざるを得ない nhấn “bị ép buộc”; ~よりほかない nhấn “không còn lựa chọn”.
- JLPT: khi văn cảnh có “他の方法がない/選択肢がない/致し方ない”, đáp án thiên về ~よりほかない/~しかない/~ざるを得ない; để ý sắc thái trang trọng.