1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~ることのないように |
Ví dụ cấu trúc |
Cách dùng điển hình |
| Động từ |
V-る + ことのないように、B |
ミスをすることのないように、提出前に確認してください。 |
B: 注意する/気をつける/徹底する/お願いします/しましょう |
| Cụm danh ngữ |
~ことのないよう + N |
誤解を招くことのないよう表現に配慮する。 |
修飾 danh từ phía sau. |
| Cấu trúc mục tiêu |
~ことのないようにする |
遅刻することのないようにする。 (Cố gắng để không đi trễ.) |
Biểu thị nỗ lực phòng ngừa. |
| Gần nghĩa |
~ないように |
風邪をひかないように、暖かくしてね。 |
Ít trang trọng hơn, tần suất cao trong hội thoại. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Để không …”, “nhằm tránh …”: bày tỏ mục tiêu/phòng ngừa để sự việc xấu không xảy ra.
- Sắc thái lễ nghi, trang trọng, phù hợp thông báo/hướng dẫn/chính sách.
- Thường đi kèm yêu cầu, đề nghị, biện pháp cụ thể ở vế sau.
3. Ví dụ minh họa
- ミスをすることのないように、提出前に再確認してください。
Xin hãy kiểm tra lại trước khi nộp để tránh mắc lỗi.
- 事故が起きることのないように、安全基準を徹底する。
Triệt để áp dụng tiêu chuẩn an toàn để không xảy ra tai nạn.
- 誤解を招くことのないように、表現に気をつけてください。
Lưu ý cách diễn đạt để tránh gây hiểu lầm.
- 子どもが迷子になることのないように、連絡先を書いた札を持たせた。
Để trẻ không bị lạc, tôi cho mang thẻ ghi liên lạc.
- 二度と同じ過ちを犯すことのないように、仕組みを見直す。
Rà soát lại cơ chế để không lặp lại sai lầm.
- 風邪をひくことのないように、マフラーをして出かけなさい。
Quàng khăn rồi hẵng ra ngoài để không bị cảm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng, hay dùng trong văn bản hướng dẫn, thông báo nội bộ, biển báo.
- Tập trung vào mục tiêu phòng ngừa; vế sau nêu biện pháp/đề nghị rõ ràng.
- Có thể dùng như định ngữ: ~ことのないよう注意書き(chú ý để không…)
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ないように |
Để không… |
Phổ thông, ít trang trọng; dùng nhiều trong hội thoại hằng ngày. |
忘れないようにメモする。 |
| ~ぬように |
Để không… (văn viết) |
Trang trọng/cổ hơn; tương đương ~ないように. |
間違えぬように気をつける。 |
| ~ないために |
Để tránh… |
Nhấn quan hệ mục đích-lý do rõ ràng; sắc thái lý trí hơn. |
事故を起こさないために速度を落とす。 |
| ~ことのないようにする |
Cố gắng để không… |
Nhấn nỗ lực liên tục của chủ thể. |
遅刻することのないようにする。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm “二度と~ことのないように” rất thường gặp trong văn xin lỗi, báo cáo khắc phục.
- Trong biển báo: 火事の起きることのないように → 火事を起こさないように (ngắn gọn) tùy mức trang trọng.
- Có thể đứng đầu câu như mệnh đề phụ: ~ことのないように、関係各所に周知した。
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ことのないようにお願い申し上げます(siêu trang trọng)
- ~ことのないよう注意する/徹底する/周知する/配慮する
- 二度と~ことのないように/誤解を招くことのないように/ミスをすることのないように
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~ことがない (hầu như không bao giờ) → nghĩa khác hoàn toàn.
- Dùng tính từ/danh từ trực tiếp trước ことのないように → sai; phải là động từ dạng V-る.
- Bỏ vế biện pháp/đề nghị ở sau khiến câu thiếu tự nhiên trong văn hướng dẫn.