1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng động từ | Cấu tạo với ~ことなく | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| V-る | V-る + ことなく + V2/文 | 諦めることなく挑戦し続ける | Văn viết/trang trọng của ~ないで/~ずに; sắc thái “không hề/không một lần”. |
| Danh hóa | V-る + ことなく + N(hiếm) | 休むことなく作業(ニュアンス) | Chủ yếu nối với vị ngữ; trước danh từ thường dùng 「V-ることのないN」. |
| Biến thể | V-る + ことなしに | 休むことなしに働く | Rất trang trọng/văn viết; tần suất thấp hơn. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả thực hiện hành động B “mà không hề làm A”, nhấn mạnh tính liên tục/triệt để của phủ định A.
- Thường dùng với các động từ như: 休む, 諦める, 迷う, とどまる, 振り返る, 止む, 絶える, ためらう.
- Sắc thái trang trọng, khách quan; hay dùng trong tường thuật, đánh giá, văn khen ngợi nỗ lực, hoặc mô tả hiện tượng tự nhiên.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は最後まで諦めることなく戦った。
Anh ấy chiến đấu đến cùng mà không hề bỏ cuộc. - 雨は一日中止むことなく降り続いた。
Mưa suốt cả ngày không hề ngớt. - 彼女は休むことなく看病を続けた。
Cô ấy chăm sóc bệnh nhân không hề nghỉ. - 詳細を確認することなく送信してしまった。
Tôi đã gửi đi mà không xác nhận chi tiết. - 若者たちは迷うことなく行動に移した。
Giới trẻ hành động ngay không hề do dự. - その伝統は絶えることなく受け継がれている。
Truyền thống đó được kế thừa không bị gián đoạn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh tính “không hề” (mức độ mạnh hơn ないで/ずに), phù hợp mô tả khách quan, trang trọng.
- Thích hợp với hành động kéo dài/lặp lại; với sự kiện đơn lẻ, ずに/ないで tự nhiên hơn.
- Trong văn nói thân mật, ないで/ずに phổ biến hơn; ことなく nghe cứng/kiểu viết.
- Có thể dùng cho chủ ngữ không phải con người (mưa, gió, truyền thống…).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Sắc thái/Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| V-ることなく | Không hề làm A mà làm B | Rất trang trọng, nhấn mạnh “không một lần” | 休むことなく働く |
| V-ないで | Không làm A rồi làm B | Khẩu ngữ, trung tính | 朝ご飯を食べないで出かけた |
| V-ずに | Không làm A rồi làm B | Trang trọng hơn ないで; linh hoạt | 確認せずに送信した |
| V-ることなしに | Không hề (biến thể) | Văn viết, cứng hơn ことなく | 迷うことなしに決めた |
| V-ることはなく | Hầu như không/không cần | Khác nghĩa tùy văn cảnh; không phải mẫu tương đương | 心配することはなく合格できる |
6. Ghi chú mở rộng
- Từ khóa JLPT thường đi kèm: 最後まで/一度も/延々と/決して/絶えることなく.
- Trong văn cảm thán/khen ngợi: 「休むことなく努力を重ねた」 tạo sắc thái tôn vinh.
- Với hành vi lỗi: 「確認することなく送信してしまった」 cho cảm giác báo cáo sự cố khách quan.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ことなしに(biến thể trang trọng)
- Collocation tự nhiên:
- 休むことなく/諦めることなく/迷うことなく/ためらうことなく
- 止むことなく/絶えることなく/続くことなく(ngắt đoạn)
- 確認することなく/振り返ることなく/立ち止まることなく
- Dạng bổ nghĩa: V-ることのないN(例:途切れることのない拍手)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng ことなく trong hội thoại thường ngày → nghe cứng. JLPT kiểm tra phong cách phù hợp ngữ cảnh.
- Lẫn với ずに/ないで: nếu câu mang tính báo cáo/khoa học hoặc nhấn mạnh “không hề” → ưu tiên ことなく.
- Gắn trước danh từ trực tiếp: ×「休むことなく人」→ nên dùng 「休むことのない人」.
- Lỗi thì: ことなく chỉ đi với V-る (từ điển). Không dùng V-ない/V-た trước ことなく.