1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu tạo với ~ずじまい | Ví dụ cấu trúc | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Động từ | V-ず + じまい(だ/に/で) | 行かずじまい(だった) | Kết cục “rốt cuộc đã không V” |
| Động từ する | せずじまい | 勉強をせずじまいで試験を受けた | Bất quy tắc của する |
| Thì | Quá khứ nhiều: ~ずじまいだった | 台風で旅行に行かずじまいだった | Hàm tiếc nuối/nỗi dở dang |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả việc dự định/đáng lẽ làm nhưng cuối cùng “đã không làm” cho tới khi kết thúc một khoảng thời gian/cơ hội.
- Sắc thái tiếc nuối, bỏ lỡ, dang dở; khác với đơn thuần phủ định ~なかった.
- Thường đi với các mốc kết thúc: 結局・とうとう・そのまま・気づいたら...
3. Ví dụ minh họa
- 忙しくて、今年は花見に行かずじまいだった。
Bận quá nên năm nay rốt cuộc tôi đã không đi ngắm hoa. - 彼に本当の気持ちを言えずじまいで別れてしまった。
Tôi đã chia tay mà rốt cuộc không nói ra được cảm xúc thật. - 映画、評判は聞いたけど見ずじまいだった。
Bộ phim thì có nghe khen nhưng cuối cùng lại không xem. - チャンスをつかめずじまいに終わった。
Kết cục đã không nắm lấy được cơ hội. - 手紙の返事を書かずじまいで夏が過ぎた。
Mùa hè đã trôi qua mà tôi rốt cuộc chưa viết hồi âm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng cho sự việc đã khép lại (thời điểm/cơ hội qua rồi). Không dùng cho tương lai.
- Thường kèm trạng từ chỉ kết cục: 結局/とうとう/そのまま.
- Văn nói/viết đều được; mang cảm xúc chủ quan của người nói.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~ずじまい | Rốt cuộc đã không V | Tiếc nuối, cơ hội đã qua | 会えずじまいだった |
| ~ないで(終わる) | Không làm rồi kết thúc | Trung tính hơn, ít sắc thái hối tiếc | 話さないで終わった |
| ~ないまま | Trong tình trạng chưa V mà... | Nhấn mạnh trạng thái tiếp diễn | 準備しないまま始めた |
| ~ずに | Không làm (rồi làm việc khác) | Không chứa nghĩa “kết cục/tiếc nuối” | 朝食を食べずに出かけた |
6. Ghi chú mở rộng
- “じまい” mang nghĩa “kết cục/khép lại”. Gần với 終わりのニュアンス.
- Thường cùng các động từ cơ hội: 見る・言う・行く・会う・聞く・試す.
- Tránh dùng với việc bắt buộc lặp lại hằng ngày (× 歯を磨かずじまいだった — nghe kỳ, trừ khi nói về một giai đoạn đặc biệt).
7. Biến thể & cụm cố định
- 結局~せずじまいだ/だった: rốt cuộc đã không...
- とうとう~できずじまい: cuối cùng vẫn không thể...
- ~ないまま時が過ぎて~せずじまい: thời gian trôi qua mà rốt cuộc không...
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho tương lai: × 明日は行かずじまいだ → không tự nhiên. Phải dùng cho chuyện đã xong.
- Nhầm với ~ずに: ~ずに chỉ là “không V”, không bao hàm tiếc nuối/kết cục.
- Quên đổi する → せずじまい; không dùng “しずじまい”.