1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu trúc với ~ずにはおかない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú hình thái |
| Động từ |
V-ない bỏ ない + ずにはおかない |
行かずにはおかない/許さずにはおかない |
する→せずにはおかない 来る→来ずにはおかない(こずにはおかない, trang trọng/hiếm) |
| Câu nhân quả |
N/人を + V-使役-ずにはおかない |
人を感動させずにはおかない |
Thường dùng dạng khiến/tha động từ để nói “ắt gây ra …” |
| Thời・Thể |
Hiện tại/Quá khứ + ずにはおかない |
~ずにはおかなかった |
Sắc thái quyết liệt/trang trọng. Ít dùng trong hội thoại thân mật. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa A (hệ quả tất yếu): “Ắt sẽ/không thể không gây ra …” — một tác nhân mạnh mẽ tất yếu dẫn đến phản ứng/hệ quả. Ví dụ: その演説は聴衆を魅了せずにはおかない。
- Nghĩa B (ý chí/quyết tâm mạnh): “Nhất định sẽ làm …; quyết không bỏ qua” — người nói thể hiện ý chí thực hiện bằng được. Ví dụ: この件は必ず突き止めずにはおかない。
- Sắc thái: cứng, văn viết, báo chí/bình luận/diễn văn; mang tính quả quyết, gần như dự đoán chắc chắn hoặc quyết tâm không lay chuyển.
- Chủ ngữ thường là sự vật/sự việc gây tác động (Nghĩa A) hoặc là “tôi/chúng tôi” với quyết tâm (Nghĩa B).
3. Ví dụ minh họa
- この小説は読む者を感動させずにはおかない。
Tác phẩm này ắt sẽ khiến người đọc xúc động.
- 不正は必ず暴かずにはおかない。
Gian lận này nhất định sẽ bị phanh phui.
- 彼の真摯な言葉は、聞く人の心に響かずにはおかない。
Lời chân thành của anh ta ắt sẽ chạm đến trái tim người nghe.
- この問題は今日中に解決せずにはおかない。
Vấn đề này hôm nay nhất định phải giải quyết cho bằng được.
- あの映像は世論を揺り動かさずにはおかないだろう。
Đoạn video đó hẳn sẽ làm lay động dư luận.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nêu mối quan hệ nhân quả mạnh hoặc sự quyết liệt: tính “chắc xảy ra/nhất định làm”.
- Trang trọng; thích hợp bài viết bình luận, bài phát biểu, tin tức; ít dùng trong trò chuyện thường ngày.
- Nghĩa A thường đi với cặp N/人を + V-使役: “khiến/đẩy … vào trạng thái X”.
- Nghĩa B phù hợp với ngữ cảnh thể hiện ý chí, trách nhiệm, quyết tâm của người nói/đơn vị.
- Thường không dùng cho hành vi thông thường không có tính tất yếu/quyết liệt.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ずにはおかない |
Ắt gây ra/nhất định làm |
Trang trọng, quả quyết; nhấn mạnh tính tất yếu hoặc ý chí cứng |
映画は観客を泣かせずにはおかない。 |
| ~ずにはすまない |
Không làm thì không xong |
Nghĩa bổn phận/đạo lý; bắt buộc phải làm cho phải phép |
迷惑をかけたから謝らずにはすまない。 |
| ~ずにはいられない |
Không thể kìm được |
Cảm xúc tự phát; khẩu ngữ hơn; không mang sắc thái quyết liệt hay tất yếu |
彼の曲を聴くと踊らずにはいられない。 |
| ~ないではおかない |
Tương đương |
Biến thể khẩu ngữ hơn một chút; nghĩa giống |
人を感心させないではおかない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong văn bình luận, mẫu này giúp “nâng cấp” mức chắc chắn của dự đoán, gần như khẳng định hệ quả.
- Với Nghĩa A, tránh gán chủ ngữ là “tôi” trừ khi là phát ngôn chiến lược (PR, tuyên bố, nghị quyết).
- Phủ định kép không dùng với mẫu này; muốn phủ định thì đổi toàn bộ câu sang diễn đạt khác.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ないではおかない: biến thể tương đương về nghĩa.
- 人をV-使役-ずにはおかない: khung “ắt khiến ai đó …”.
- ~ずにはおかなかった: quá khứ, nhấn mạnh đã tất yếu xảy ra.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với ~ずにはすまない: cái này là “ắt gây ra/nhất định làm”, cái kia là “không làm thì không xong (nghĩa bổn phận)”.
- Dùng trong hội thoại suồng sã → nghe gượng; nên chọn ~ずにはいられない khi nói chuyện thường ngày.
- Chủ ngữ không hợp: dùng sự vật/tác phẩm/tuyên bố làm chủ ngữ khi nói Nghĩa A để tự nhiên hơn.