~るまでもない – Không cần phải…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~るまでもない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ (V-る) V-る + までもない 説明せつめいするまでもない/確認かくにんするまでもない Nghĩa “không cần phải… (vì hiển nhiên/không đáng công)”.
Mẫu cố định うまでもない うまでもないが、… “Nói cũng thừa, nhưng …” rất thường dùng.
Biến thể hình thức ~までもなく V-る + までもなく + Mệnh đề Tương đương nghĩa; hơi văn viết.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đánh giá rằng hành động là không cần thiết: vì quá hiển nhiên, quá đơn giản, hoặc chi phí/công sức không đáng.
  • Sắc thái khách quan, lịch sự; dùng trong cả văn nói lẫn văn viết. Với うまでもない thường mở đầu câu nêu điều hiển nhiên.
  • Khác với なくてもいい: ~るまでもない thường hàm ý “thừa/khỏi cần bởi vì quá rõ ràng”.

3. Ví dụ minh họa

  • この結果けっかれば、原因げんいん説明せつめいするまでもない
    Nhìn kết quả này thì khỏi cần giải thích nguyên nhân.
  • 小雨こさめだから、タクシーにまでもないあるいてこう。
    Mưa lâm râm thôi, không cần đi taxi. Đi bộ nhé.
  • かれさい適任てきにんしゃなのはうまでもない
    Việc anh ấy là người phù hợp nhất thì khỏi phải nói.
  • すこればかることだ。検査けんさするまでもない
    Nhìn qua là hiểu rồi. Không cần kiểm tra đâu.
  • 会議かいぎはメールでむから、わざわざ来社らいしゃするまでもない
    Họp trao đổi qua email là đủ, không cần mất công đến công ty.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Khi nhấn mạnh tính “hiển nhiên”: thường kèm 当然とうぜんあきらか・ればかる.
  • Khi nhấn mạnh “không đáng công”: kèm わざわざ・わずか・この程度ていどなら.
  • Trong văn viết trang trọng, dùng ~までもなく mượt hơn ở giữa câu.
  • Sau ~るまでもない không dùng mệnh lệnh mạnh; phù hợp khuyến nghị nhẹ/nhận xét.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~なくてもいい Không cần phải Trung tính, cho phép; không hàm “hiển nhiên”. 今日きょう宿題しゅくだいはやらなくてもいい。
~にはおよばない Không cần thiết/không bì được Lịch sự/hình thức; có nghĩa “không cần nhờ vả”. 心配しんぱいにはおよびません。
~まで(して) Đến mức (quá đáng) Khác nghĩa: nhấn mạnh mức độ thái quá. 借金しゃっきんまでして必要ひつようはない。
うまでもない Hiển nhiên Cụm cố định, dùng linh hoạt ở đầu câu. うまでもないが、安全あんぜんだいいちだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • “までも” vốn là “tới mức mà…”, kết hợp phủ định “ない” tạo nghĩa “chưa tới mức phải…”.
  • Trong báo cáo, dùng “検討けんとうするまでもなく” khi kết luận rõ ràng từ dữ kiện.
  • Tránh lạm dụng để không mang sắc thái trịch thượng khi giao tiếp.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~るまでもなく、…: biến thể văn viết.
  • うまでもないうまでもなく、…: “khỏi cần nói”.
  • 説明せつめいするまでもない/議論ぎろんするまでもない/確認かくにんするまでもない: cụm hay gặp.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~なくてもいい: đề thi hay yêu cầu chọn sắc thái “hiển nhiên/thừa” → chọn ~るまでもない.
  • Sai hình thái: phải là V-る + までもない; không dùng V-ない.
  • なくてもいい” vs “るまでもない”: câu đầu cho phép không đến; câu sau hàm ý “khỏi phải đến vì không đáng”.
  • Đặt sau danh từ là sai: ×予約よやくまでもない → 予約よやくするまでもない.

Điều kiện bắt buộc

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict