1. Cấu trúc cơ bản
| Kết hợp | Cấu tạo với ~ずくめ | Ví dụ cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Danh từ | N+ずくめ | 黒ずくめの服/会議ずくめの一週間 | Toàn là N, đầy rẫy N, phủ khắp N. |
| Cụm đánh giá | (いい/悪い)こと+ずくめ | いいことずくめ、悪いことずくめ | Toàn điều tốt/xấu. |
| Chủ đề/hoạt động | N(仕事/規則/英語…)+ずくめ | 規則ずくめの会社 | Chỉ toàn xoay quanh/chìm trong N. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Toàn là/đầy rẫy/bao trùm bởi …”: nhấn mạnh tính đơn nhất, đồng nhất một màu.
- Thường dùng với màu sắc, sự kiện lặp lại, quy định, điều tốt/xấu toàn tập.
- Sắc thái: có thể tích cực (いいことずくめ) hoặc tiêu cực (苦情ずくめ/規則ずくめ).
- Khác với づくし: ずくめ = cùng một loại bao trùm; づくし = “đủ loại trong một chủ đề”.
3. Ví dụ minh họa
- 今日は朝から会議ずくめだ。
Hôm nay từ sáng toàn họp. - 彼は全身黒ずくめの格好をしている。
Anh ta ăn mặc toàn màu đen. - この投資話はいいことずくめに聞こえるが、注意が必要だ。
Câu chuyện đầu tư này nghe toàn điều tốt, nhưng cần cẩn trọng. - 新制度は規則ずくめで息が詰まる。
Chế độ mới toàn quy định, ngột ngạt. - 今週は仕事ずくめで、休む暇もない。
Tuần này toàn công việc, chẳng có lúc nghỉ. - 彼のスピーチは自慢話ずくめでうんざりした。
Bài phát biểu của anh ta toàn khoe khoang, chán ngán.
4. Cách dùng & sắc thái
- Gắn trực tiếp sau danh từ; thường đi với の khi bổ nghĩa danh từ khác: 黒ずくめの男.
- Dùng cho cảm giác “một màu”, “dày đặc” hơn là chỉ số lượng đơn thuần.
- Ngữ cảnh quảng cáo/báo chí hay dùng để nhấn mạnh tính “toàn diện”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~だらけ | Đầy (bẩn/lỗi), sắc thái xấu | Tập trung vào “nhiều và tệ” | 間違いだらけのレポート。 |
| ~まみれ | Bị phủ đầy (vật chất), tiêu cực | Vật lý/hữu hình | 泥まみれの靴。 |
| ~づくし(尽くし) | Toàn món/đủ loại trong chủ đề | Đa dạng trong cùng chủ đề | 野菜づくしのコース。 |
| ~ずくめ | Toàn là một loại | Đồng nhất/một màu | 黒ずくめの服。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm màu sắc cố định: 黒ずくめ/白ずくめ(toàn đen/toàn trắng).
- Với sự kiện kéo dài: ~三日間ずくめで(suốt 3 ngày toàn…).
- Tránh dùng cho vật thể phủ vật chất bẩn → dùng まみれ phù hợp hơn.
7. Biến thể & cụm cố định
- 黒ずくめ/白ずくめ/赤ずくめ
- 会議ずくめ/仕事ずくめ/規則ずくめ
- いいことずくめ/悪いことずくめ
- 笑顔ずくめの一日(cách dùng tu từ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ: ×勉強ずくめする → đúng: 勉強ずくめの日々.
- Nhầm với づくし: ずくめ = một màu; づくし = đủ loại trong một chủ đề.
- Dùng ずくめ cho hiện tượng bẩn/bao phủ vật chất là sai sắc thái → dùng まみれ.