1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~から~に至るまで |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái |
| Danh từ |
N1 + から N2 + に至るまで |
子どもから大人に至るまで |
Trang trọng, bao quát toàn bộ phạm vi |
| Thời gian |
Thời điểm A + から 時点B + に至るまで |
春から冬に至るまで |
Nhấn mạnh dài suốt, trọn vẹn |
| Không gian/phạm vi |
Địa điểm/Phạm vi A + から B + に至るまで |
都市部から地方に至るまで |
Phủ khắp/đến tận điểm cực biên |
| Chủ đề đa dạng |
N1 + から N2 + に至るまで + V/Adj |
食品から衣料に至るまで扱う |
Liệt kê phổ rộng các hạng mục |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~から~に至るまで nghĩa là “từ ... cho tới/đến tận ...”, nhấn mạnh phạm vi bao quát trải dài từ điểm đầu đến điểm cuối, thường mang sắc thái trang trọng, dùng trong thuyết minh, báo cáo, quảng cáo.
- Tạo cảm giác “bao trùm toàn diện”, “đến cả cực điểm/ngoại biên”.
- Thường dùng khi N2 là cực điểm bất ngờ, xa, hoặc nhấn mạnh sự toàn diện.
- So với ~から~まで: trang trọng hơn, sắc thái “đến tận” mạnh mẽ.
- “至る” là động từ “đến (mức/điểm)”, dùng ở dạng liên kết “に至るまで”.
3. Ví dụ minh họa
- 子どもから高齢者に至るまで楽しめるイベントです。
Đây là sự kiện mà từ trẻ em đến người cao tuổi đều có thể vui chơi.
- 企画から販売に至るまで一貫して社内で行う。
Từ lên kế hoạch đến bán hàng đều do nội bộ công ty thực hiện nhất quán.
- 春から冬に至るまで観光客が絶えない。
Từ mùa xuân đến mùa đông, khách du lịch không lúc nào vắng.
- 生活必需品からぜいたく品に至るまで幅広く扱う。
Xử lý rộng khắp từ hàng thiết yếu đến hàng xa xỉ.
- 都市部から離島に至るまでネットワークを整備した。
Đã xây dựng mạng lưới từ đô thị đến tận đảo xa.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong văn viết, thuyết trình, mô tả dịch vụ/sản phẩm/đối tượng.
- N2 thường là cực điểm hoặc ví dụ đại diện cho đầu kia của dải.
- Đặt trước mệnh đề chính mô tả hành động bao trùm: 〜に至るまで + V.
- Không dùng để nói khoảng cách vật lý cụ thể từng bước; dùng cho phạm vi khái quát.
- Nhấn mạnh tính toàn diện: đi kèm từ như 幅広く, 一貫して, あらゆる.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~から~まで |
Từ ... đến ... (trung tính) |
Ít trang trọng, không nhấn “đến tận” |
子どもから大人まで |
| ~から~にかけて |
Trong khoảng, kéo dài |
Nhấn phạm vi mơ hồ, không chỉ 2 cực |
朝から昼にかけて |
| ~に至る |
Dẫn đến, đi đến (kết quả/điểm) |
Động từ kết thúc, không phải kết cấu phạm vi |
交渉は決裂に至る |
| ~から~に至るまで |
Phủ khắp từ A đến tận B |
Trang trọng, bao quát toàn diện |
商品からサービスに至るまで |
6. Ghi chú mở rộng
- Nên chọn cặp N1 và N2 mang tính hai đầu đối lập/xa nhau để nhịp điệu tốt.
- Nếu liệt kê nhiều hơn hai, dùng “N1からN2、N3に至るまで”.
- Trong marketing: “企画から運用に至るまでワンストップで提供”.
- Trong học thuật: “古代から近代に至るまでの変遷”.
7. Biến thể & cụm cố định
- AからBに至るまでの + N (bổ nghĩa danh từ): 企画から販売に至るまでの流れ.
- AからBに至る (bỏ まで): nhấn “đi đến mức B”.
- 古今東西に至るまで: biến thể nhấn toàn không-thời gian.
- 全国各地に至るまで: nhấn độ phủ địa lý.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~まで: thiếu “に至る” sẽ mất sắc thái trang trọng/toàn diện.
- Chọn cặp A–B không hợp logic (không phải hai cực), câu mất lực nhấn mạnh.
- Thi JLPT: bẫy thay bằng ~から~にかけて; nếu đề muốn “đến tận cực điểm” → chọn ~に至るまで.
- Dùng với động từ/định ngữ: phải là N + に至るまで, không nối trực tiếp V + に至るまで.