1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~一方だ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V-る + 一方だ |
物価が上がる一方だ。 |
Diễn tả xu hướng một chiều, ngày càng. |
| Cụm danh hóa |
V-る + 一方だ + N(は/という) |
減少する一方だという見方 |
Văn viết/nhận định. |
| Phủ định |
V-る(悪化系) + 一方だ |
被害は広がる一方だ。 |
Thường dùng với xu hướng xấu; tốt cũng được nhưng ít. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị sự biến đổi tiếp diễn theo một hướng (tăng/giảm) mà khó đảo ngược: “ngày càng …”, “càng lúc càng …”.
- Thường đi với động từ chỉ thay đổi không chủ ý: 増える, 減る, 悪化する, 高まる, 進む, 広がる, 深まる…
- Sắc thái khách quan, nhiều trong tin tức/báo cáo; thường mang cảm giác bất an khi là xu hướng xấu.
3. Ví dụ minh họa
- 人口は都市部に集中する一方だ。
Dân số ngày càng tập trung về đô thị.
- 円安の影響で、輸入価格は上昇する一方だ。
Do yen yếu, giá nhập khẩu cứ tăng mãi.
- 山火事は風にあおられて拡大する一方だ。
Cháy rừng bị gió thổi nên càng lúc càng lan rộng.
- 高齢化が進む一方だ。
Già hóa dân số ngày càng tiến triển.
- 対立は深まる一方だ。
Mâu thuẫn ngày càng sâu sắc.
- 在宅勤務が普及する一方だ。
Làm việc từ xa ngày càng phổ biến.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi người nói quan sát một xu thế dài hạn, không phải thay đổi tức thời.
- Ít dùng với động từ chủ ý (買う, 作る…). Nếu dùng, phải mang nghĩa tổng quát, khó kiểm soát.
- Phù hợp văn viết, tin tức. Trong văn nói thường dùng “どんどん/ますます + V-ていく”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 一方だ |
Xu hướng một chiều |
Khách quan, thường dài hạn |
需要は減る一方だ。 |
| ばかりだ |
Ngày càng (thường xấu) |
Sắc thái tiêu cực mạnh hơn, cảm giác “chỉ toàn …” |
物価は上がるばかりだ。 |
| ますます |
Càng ngày càng |
Phó từ, linh hoạt hơn, dùng cả với tính từ |
ますます寒くなる。 |
| ~つつある |
Đang dần (quá trình) |
Tập trung vào quá trình đang diễn ra |
普及しつつある。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Nhiều khi đi kèm biểu thức thời gian/điều kiện để nêu nguyên nhân bối cảnh: 〜の影響で、〜一方だ。
- Với xu hướng tốt vẫn dùng được: 売上は伸びる一方だ(trung tính/trang trọng).
- Dễ kết hợp với đồ thị/số liệu: 増加傾向にあり、今後も拡大する一方だ。
7. Biến thể & cụm cố định
- 悪化する一方だ/増える一方だ/広がる一方だ
- 減少の一方だ(danh hóa, văn viết)
- ~の傾向が強まる一方だ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ chủ ý cụ thể: “買う一方だ” → không tự nhiên.
- Mô tả sự kiện tức thời: “雨が降った一方だ” → sai. Phải là xu hướng.
- Nhầm với “一方” (đối chiếu). “一方だ” không dùng để so sánh hai mặt.
- Dùng quá mức với nghĩa tích cực mạnh → nghe cứng; cân nhắc “ますます/どんどん”.