1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~にわたって |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa |
| Trạng thái |
N + にわたって |
3日間にわたって |
Trải suốt (thời gian/phạm vi) |
| Liên kết |
N + にわたり |
全国にわたり影響が出た。 |
Dạng liên kết trang trọng |
| Định ngữ |
N + にわたる + N |
10年にわたる研究 |
Bổ nghĩa danh từ |
| Danh từ đi kèm |
Khoảng thời gian/khoảng không/số lượng/phạm vi |
数回/数年/広範囲/複数分野 |
Nêu “độ bao phủ” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả sự kéo dài/bao trùm “trải suốt/trên khắp” một khoảng thời gian, phạm vi, số lượng hay lĩnh vực. Tập trung vào độ rộng và thời lượng, không nhất thiết liên tục không ngừng, nhưng mức độ bao phủ lớn.
- Thường dùng cho những phạm vi đáng kể (vài ngày, nhiều năm, toàn quốc...).
- Văn phong trang trọng, phổ biến trong báo cáo, tin tức.
3. Ví dụ minh họa
- 会議は三日間にわたって行われた。
Cuộc họp được tổ chức suốt ba ngày.
- 台風の影響は関東全域にわたり広がった。
Ảnh hưởng của bão lan rộng khắp toàn vùng Kanto.
- 彼は二十年にわたる研究の成果を発表した。
Anh ấy công bố thành quả của nghiên cứu kéo dài 20 năm.
- 議論は夜遅くまでにわたって続いた。
Cuộc tranh luận kéo dài đến tận đêm khuya.
- 多岐にわたる分野で活躍している。
Hoạt động ở nhiều lĩnh vực đa dạng.
4. Cách dùng & sắc thái
- N đứng trước phải là đơn vị “độ bao phủ”: thời gian (時間/日/年), không gian (地域/全域), số lượng (回/項目), lĩnh vực (分野).
- Sắc thái trang trọng; dùng trong tường thuật, mô tả quy mô/độ dài.
- Không dùng cho khoảng rất ngắn/trivial; khi ngắn dùng ずっと/ずいぶん/長い間.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~にわたって |
Trải suốt/trên khắp |
Nhấn độ bao phủ, trang trọng |
全国にわたって影響。 |
| ~を通じて/通して |
Suốt (toàn bộ thời gian), thông qua |
Nhấn tính liên tục/đều đặn |
一年を通じて暖かい。 |
| ~にかけて |
Từ... đến (xấp xỉ) |
Giới hạn mơ hồ, không bao trùm toàn bộ |
明日にかけて雨。 |
| ~間(あいだ) |
Trong suốt khoảng |
Trung tính, không nhấn “độ bao phủ lớn” |
滞在の間、勉強した。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng định ngữ “多岐にわたる + N” là cụm rất hay gặp trong văn học thuật/PR.
- “長期にわたって/長時間にわたって” là công thức thường thấy trong tin tức.
- Không kết hợp trực tiếp với động từ (không “V にわたって”); cần danh từ hóa: “検討にわたって” không tự nhiên → “長期にわたる検討”.
7. Biến thể & cụm cố định
- 全国にわたり/全域にわたり:trên toàn quốc/toàn vùng.
- 多岐にわたるN:nhiều mặt/đa dạng (多岐にわたる活動/研究).
- 長期にわたって/長時間にわたって:trong thời gian dài/dài giờ.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với N không chỉ độ bao phủ: “気持ちにわたって” sai; nên dùng với thời gian/phạm vi cụ thể.
- Nhầm với “を通じて”: đề thi kiểm tra sự khác nhau giữa “bao phủ” (にわたって) và “liên tục suốt thời gian” (を通じて).
- Quên biến thể định ngữ: chọn “にわたるN” khi đứng trước danh từ.