~一方 – Một mặt…, ngược lại…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Câu nối (đối chiếu) 普通ふつうけい + 一方いっぽう(で) 都市とし便利べんり一方いっぽう物価ぶっかたかい。 Thường dùng như liên từ giữa hai mệnh đề.
Danh từ N + である/だった + 一方いっぽう(で) 結果けっか良好りょうこうである一方いっぽう課題かだいのこる。 Văn viết trang trọng.
Cụm nối câu その一方いっぽうで、… … 。その一方いっぽう地方ちほう人手ひとで不足ふそくだ。 Thường đứng đầu câu mới để chuyển ý.
Đối xứng 一方いっぽうでは~一方いっぽう 一方いっぽうでは賛成さんせいだが、一方いっぽう不安ふあんもある。 Dùng khi nêu hai mặt của cùng một chủ thể.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu hai mặt/khía cạnh đối lập hoặc khác nhau của cùng một vấn đề/chủ thể: “một mặt …, mặt khác …”.
  • Đối chiếu hai hiện tượng/nhóm: “trong khi … thì …”. Không nhất thiết phủ định nhau hoàn toàn, chỉ nhấn mạnh sự tương phản.
  • “その一方いっぽうで” dùng như cụm chuyển ý ở câu sau, thêm thông tin trái chiều để cân bằng lập luận.
  • Sắc thái trang trọng, thường dùng trong báo chí, báo cáo, nghị luận.
  • Lưu ý phân biệt với “一方いっぽうだ” (tiến triển một chiều); “一方いっぽう” ở đây KHÔNG mang nghĩa “ngày càng”.

3. Ví dụ minh họa

  • この制度せいど公平こうへい一方いっぽう手続てつづきが複雑ふくざつだ。
    Chế độ này tuy công bằng nhưng thủ tục lại phức tạp.
  • 都市とし便利べんり一方いっぽう自然しぜんすくない。
    Thành phố một mặt tiện lợi, mặt khác ít thiên nhiên.
  • 若者わかもの人口じんこう減少げんしょうしている。その一方いっぽう高齢こうれいしゃえている。
    Dân số trẻ đang giảm. Mặt khác, người cao tuổi lại tăng.
  • 一方いっぽうでは価格かかくげる必要ひつようがある一方いっぽう品質ひんしつ維持いじしなければならない。
    Một mặt cần giảm giá, mặt khác cũng phải giữ chất lượng.
  • Aしゃ海外かいがい売上うりあげばす一方いっぽう国内こくない市場しじょうでは苦戦くせんしている。
    Công ty A tăng doanh số ở nước ngoài, trong khi chật vật ở thị trường nội địa.
  • かれ社交しゃこうてきである一方いっぽう一人ひとり時間じかん大切たいせつにする。
    Anh ấyしゃ giao tiếp nhưng cũng coi trọng thời gian một mình.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng để cân bằng thông tin, thể hiện cái nhìn đa chiều; hợp với văn phong khách quan.
  • Nên dùng khi hai mệnh đề có cùng chủ đề hoặc cùng phạm vi so sánh/đối chiếu.
  • “その一方いっぽうで” đứng đầu câu sau để nêu mặt khác, tránh lặp lại chủ ngữ.
  • Không dùng “一方いっぽう” để liệt kê thuần túy; phải có đối chiếu/khác biệt nhất định.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
一方いっぽう Đối chiếu hai mặt/khía cạnh Trang trọng; dùng trong cùng chủ đề hoặc hai hiện tượng liên quan 都心としん便利べんり一方いっぽう家賃やちんたかい。
反面はんめん Mặt trái, điểm bất lợi Sắc thái “mặt trái” rõ hơn, thường cùng chủ thể 便利べんり反面はんめん騒音そうおんおおい。
たいして Đối lập A với B Nhấn mạnh sự đối xứng giữa hai đối tượng khác nhau あにたいしておとうと無口むくちだ。
一方いっぽう Ngày càng, xu hướng một chiều Không phải đối chiếu; chỉ mức độ tăng/giảm 物価ぶっかがる一方いっぽう
しかし/その一方いっぽう Chuyển ý nghịch “その一方いっぽうで” trang trọng, mềm hơn “しかし” … 。その一方いっぽう課題かだいのこる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể dùng “一方いっぽう、…” ở đầu câu mới khi hai mệnh đề đã rõ ràng chủ thể.
  • Trong báo cáo, “A。一方いっぽうで、B。” giúp làm rõ lập luận đa chiều, tránh thiên kiến.
  • Không nên dùng để nêu hệ quả trực tiếp (vì → nên); hãy dùng để đối chiếu hai thực tế.

7. Biến thể & cụm cố định

  • その一方いっぽうで、…
  • 一方いっぽうでは~一方いっぽうで(…)
  • 名詞めいし + である一方いっぽうで(…)
  • 文末ぶんまつ dùng “一方いっぽうだ” là mẫu khác nghĩa, tránh nhầm.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “一方いっぽうだ” khi muốn nói “ngày càng”. “一方いっぽう” (đối chiếu) không diễn tả xu hướng.
  • Bỏ “で” sau “一方いっぽう” khi nối: “一方いっぽう、” và “一方いっぽうで、” đều đúng; chọn phù hợp ngữ cảnh.
  • Dùng khi hai mệnh đề không có liên hệ chủ đề → câu trở nên rời rạc, mất logic.
  • Dùng như nguyên nhân-kết quả → sai sắc thái; “一方いっぽう” là đối chiếu, không phải nguyên nhân.

Phạm vi rộng – Toàn bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict