1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng dùng | Cấu trúc với ~ぐるみ | Ý nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Trạng ngữ phạm vi | N + ぐるみ + で | Cùng toàn bộ N | 家族ぐるみで参加する | “で” biểu thị cách thức/đơn vị. |
| Định ngữ | N + ぐるみ + の + N | mang tính toàn N | 組織ぐるみの不正 | Thường trong tin tức. |
| Danh từ độc lập | N + ぐるみ | tính “cả… cùng” | 家族ぐるみの付き合い | Đi sau N chỉ nhóm người. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nhấn mạnh sự tham gia bao trùm của toàn nhóm (gia đình/công ty/khu vực…).
- Ngữ cảnh tích cực (hợp tác) và tiêu cực (bao che, đồng phạm) đều dùng tự nhiên.
- Tạo cảm giác “đồng lòng/toàn diện” hoặc “hệ thống/lan rộng”.
3. Ví dụ minh họa
- 地域ぐるみで防災訓練を行う。
Cả khu cùng tổ chức diễn tập phòng chống thiên tai. - 家族ぐるみの友人付き合いが続いている。
Chúng tôi duy trì quan hệ bạn bè ở mức cả gia đình. - 会社ぐるみの隠蔽が批判された。
Việc che giấu ở quy mô toàn công ty bị chỉ trích. - 学校ぐるみで募金活動に参加した。
Toàn trường cùng tham gia quyên góp. - 部門ぐるみで改善に取り組む。
Cả bộ phận cùng nỗ lực cải tiến. - 商店街ぐるみのプロモーションを展開する。
Triển khai quảng bá với quy mô toàn dãy cửa hàng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Chỉ kết hợp danh từ chỉ nhóm người/tổ chức/khu vực.
- “の” khi bổ nghĩa danh từ; “で” khi làm trạng ngữ cho động từ.
- Trong điều tra: “〜ぐるみの不正/隠蔽/改ざん” mang sắc thái phê phán mạnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Nội dung | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| Nぐるみ | Toàn bộ N | Hậu tố; sắc thái mạnh | 地域ぐるみで支援 |
| N全体で | Toàn thể N | Trung tính, dễ dùng | 会社全体で改革 |
| Nを挙げて | Huy động toàn N | Nhấn hành động huy động | 学校を挙げて歓迎 |
| N一丸となって | Đoàn kết như một | Nhấn tinh thần đoàn kết | チーム一丸となって戦う |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm “家族ぐるみの付き合い” thường chỉ mức thân cận lâu dài.
- Ngoài người, có thể dùng đơn vị xã hội: 企業/自治体/地域/商店街, nhưng không dùng cho đồ vật.
- Ngoài phạm vi xã hội, dùng まるごと/全部で khi không phải nhóm người.
7. Biến thể & cụm cố định
- 家族ぐるみの交流/友人関係
- 組織ぐるみの不正/隠蔽/改ざん
- 地域ぐるみで支援/防犯/防災
- 学校ぐるみのプロジェクト/参加
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với đối tượng không phải nhóm người: ×机ぐるみで運ぶ → 机ごと/全部で thì được.
- Quên の khi bổ nghĩa danh từ: ×組織ぐるみ不正 → ○組織ぐるみの不正.
- JLPT: phân biệt với 一丸となって (đoàn kết) và 全体で (trung tính) tùy sắc thái đề.