~を通じて – Thông qua…, suốt…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ đầu vào Cấu trúc với ~をつうじて Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ (phương tiện/trung gian) N + をつうじて 友人ゆうじんつうじて紹介しょうかいしてもらう Thông qua (người/vật làm trung gian)
Danh từ (thời gian/khoảng kỳ) N + をつうじて 一年いちねんつうじてあたたかい Trong suốt (toàn bộ thời kỳ)
Biến thể tương đương N + をとおして 経験けいけんとおして成長せいちょうした Gần nghĩa; “とおして” nhấn quá trình/kinh nghiệm
Định ngữ N + をつうじた + N₂ 交流こうりゅうつうじたまな Dùng để bổ nghĩa danh từ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Thông qua/trung gian N: dùng N làm kênh/phương tiện để thực hiện điều gì.
  • Trong suốt (toàn thời kỳ) N: một trạng thái/hoạt động tiếp diễn suốt khoảng thời gian N.
  • “をつうじて” hơi trang trọng hơn “をとおして”; cái sau thường gợi ý quá trình/kinh nghiệm cụ thể.

3. Ví dụ minh họa

  • インターネットつうじて情報じょうほうあつめる。
    Thu thập thông tin thông qua internet.
  • 留学りゅうがくとおしておおくのことをまなんだ。
    Tôi đã học được nhiều điều thông qua du học.
  • 一年いちねんつうじてこの地域ちいき湿度しつどたかい。
    Khu vực này độ ẩm cao quanh năm.
  • テレビつうじて最新さいしんニュースがつたえられた。
    Tin mới nhất được truyền qua TV.
  • 仕事しごととおしてかれった。
    Tôi quen anh ấy thông qua công việc.
  • 四季しきつうじてたのしめる公園こうえんだ。
    Là công viên có thể thưởng ngoạn suốt bốn mùa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng cho kênh truyền đạt (じん媒体ばいたい制度せいど経験けいけん) hoặc toàn kỳ thời gian (ねん季節きせつ).
  • Sắc thái trung tính đến trang trọng, hay dùng trong bài viết, tin tức.
  • “をつうじて” thiên về kết quả thông qua kênh; “をとおして” thiên về trải nghiệm/quá trình.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt tinh tế Ví dụ ngắn
~をつうじて Thông qua; trong suốt Trang trọng, nhấn kênh/toàn kỳ 仲介ちゅうかい会社かいしゃつうじて契約けいやく
~をとおして Thông qua Nhấn quá trình/kinh nghiệm 活動かつどうとおして成長せいちょう
~によって Bởi/nhờ/tuỳ theo Rộng nghĩa; có bị động nguyên nhân 研究けんきゅうによってあきらかになった
経由けいゆ Qua đường (điểm trung chuyển) Vật lý/lộ trình cụ thể 香港ほんこん経由けいゆ帰国きこく
~をかいして Thông qua (かいす) Trang trọng/kỹ thuật (y tế, kỹ thuật) かいして感染かんせん

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi chỉ thời gian, các cụm thường gặp: 一年いちねんつうじて, 通年つうねんで, 通期つうきで.
  • Trong quan hệ: 人脈じんみゃく/紹介しょうかい/代理だいりてんつうじて → nhấn “qua trung gian”.
  • Với dữ liệu/truyền thông: メディア/SNS/広告こうこくつうじて → kênh truyền tải.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N + をつうじて/をとおして/をかいして(trang trọng hơn)
  • 一年いちねんつうじて, 通年つうねん販売はんばい, 四季しきつうじて
  • 友人ゆうじんつうじて紹介しょうかい, 取引とりひきさきつうじて連絡れんらく

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~によって (nguyên nhân/bị động): “TVによってつたえられた” có thể mơ hồ; tự nhiên hơn “TVをつうじて”.
  • Dùng “とおして” khi muốn nhấn “toàn kỳ”: nên chọn “つうじて” cho sắc thái trang trọng ổn định trong JLPT.
  • Gắn với động từ yêu cầu tác nhân cụ thể: “先生せんせいつうじておしえる” mơ hồ; nên là “先生せんせいつうじてらせる/紹介しょうかいされる”.

Phạm vi rộng – Toàn bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict