~以来 – Kể từ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Thành tố trước Cấu trúc với ~以来いらい Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ Vて + 以来いらい って + 以来いらい Điển hình với sự kiện một lần.
Danh từ mốc N + 以来いらい 震災しんさい + 以来いらい Chỉ dùng với mốc quá khứ.
Định ngữ N + 以来いらいの + N すうねん + 以来いらいの + 快挙かいきょ “Lần đầu kể từ …”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Kể từ khi … (đến nay). Nhấn mạnh sự kéo dài/duy trì.
  • Vế sau mô tả trạng thái tiếp diễn hoặc thay đổi kéo dài đến hiện tại.
  • Không dùng với mệnh lệnh/ý chí trực tiếp.

3. Ví dụ minh họa

  • かれわかれて以来いらい仕事しごと没頭ぼっとうしている。
    Từ khi chia tay anh ấy, tôi vùi đầu vào công việc.
  • して以来いらい近所きんじょづきあいがえた。
    Từ khi chuyển nhà, giao lưu với hàng xóm nhiều hơn.
  • 震災しんさい以来いらい備蓄びちくかさない。
    Kể từ sau trận động đất, lúc nào tôi cũng dự trữ đồ.
  • ははって以来いらい再会さいかいだ。
    Đây là cuộc gặp lại đầu tiên kể từ lần gặp mẹ.
  • このみせ開店かいてん以来いらい、ずっと人気にんきだ。
    Quán này từ khi khai trương đến nay luôn nổi tiếng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng trong văn tin tức, tiểu sử, câu chuyện cá nhân.
  • Thường đi với ずっと/一度いちども~ない để nhấn mạnh liên tục/tuyệt đối.
  • Vế sau thường là hiện tại hoặc hiện tại hoàn thành trong tiếng Nhật (~ている).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
~てから Sau khi Chỉ trình tự; không gợi liên tục. 昼寝ひるねしてから、勉強べんきょうした。
以降いこう Từ … trở đi Dùng được cho tương lai; khô hơn, hành chính hơn. 5月ごがつ1日ついたち以降いこう有料ゆうりょう
以来いらい Kể từ … đến nay Chỉ quá khứ → hiện tại; nhấn mạnh liên tục. 帰国きこくして以来いらいっていない。

6. Ghi chú mở rộng

  • Ngoài người/vật, mốc có thể là sự kiện xã hội: コロナ以来いらい.
  • Không dùng với hành động lặp lại làm mốc mơ hồ: X かれ以来いらい.
  • Vế sau đôi khi là thay đổi một lần nhưng hàm ý duy trì: わなくなった(và đến nay vẫn vậy).

7. Biến thể & cụm cố định

  • 以来いらいずっと/~以来いらい一度いちども~ない.
  • N以来いらい最高さいこう/最悪さいあく/最多さいた: “cao nhất kể từ …”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn với 以降いこう trong thông báo tương lai: X 来週らいしゅう以来いらい → phải là 来週らいしゅう以降いこう.
  • Vế sau chỉ sự kiện tức thời không kéo dài: X 結婚けっこんして以来いらい昨日きのうパーティーをした。
  • Sai mốc mơ hồ (hành động lặp): X かれ以来いらい → nên: かれって以来いらい.

Phạm vi rộng – Toàn bộ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict