~というところだ – Đại khái là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng đầu vào Cấu tạo với ~というところだ Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc
Số lượng/thời gian Con số/Khoảng + というところだ Độ chừng, xấp xỉ 3時間さんじかんというところだ
Mức độ/đánh giá N/Adj/Clause + というところだ Đánh giá tổng quát “tầm, cỡ” 中級ちゅうきゅうというところだ/8わりわったというところだ
Hedge lịch sự …というところでしょう/だろう Ước lượng, khiêm nhường 50%というところでしょう

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “Cỡ như…, khoảng chừng…, tầm … mà thôi”. Diễn đạt ước lượng/đánh giá mang tính tổng kết ở thời điểm nói.

- Sắc thái: Khách quan, hơi trang trọng; hay dùng trong báo cáo, tin tức, nhận định chuyên môn. Có thể hàm ý “tối đa/chưa cao lắm” tùy ngữ cảnh.

- Thường đi kèm các biểu hiện lượng hóa (わり, パーセント, 時間じかん, ひと, てん…) hoặc mức trình độ (初級しょきゅう/中級ちゅうきゅう/平均へいきんてき…).

3. Ví dụ minh họa

  • 準備じゅんびは8わりというところだ
    Khâu chuẩn bị được khoảng 80%.
  • 到着とうちゃく午後ごご3時さんじというところでしょう
    Dự là tầm 3 giờ chiều sẽ đến.
  • 今年ことし成長せいちょうりつは5%ぞうというところだ
    Tăng trưởng năm nay vào khoảng +5%.
  • わたし日本語にほんごりょく中級ちゅうきゅうというところだ
    Năng lực tiếng Nhật của tôi tầm trung cấp.
  • いまのところ、被害ひがい軽微けいびというところだ
    Hiện tại có thể nói mức thiệt hại là nhẹ.
  • 今日きょうわるとしても、半分はんぶんというところだ
    Dẫu hoàn thành hôm nay thì cũng chỉ được khoảng một nửa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi tổng kết/ước lượng sau khi đã cân nhắc dữ kiện; mang tính “nói cho gọn”.
  • Thường kèm だろう/でしょう để làm mềm nhận định.
  • Không dùng cho mệnh lệnh/đề nghị; là câu tường thuật đánh giá.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~というところだ Tầm/khoảng, tổng kết Trang trọng, kết luận わりというところだ
~くらい/ぐらい Khoảng, cỡ Khẩu ngữ, trung tính 3時間さんじかんくらい
~ほど Đến mức, khoảng Nhấn mức độ; nhiều nghĩa 10人じゅうにんほど
~せいぜい Nhiều nhất là Hàm ý giới hạn trên せいぜい半分はんぶん
~といったところだ Tầm như…, đại loại như… Hedge mạnh hơn, liệt kê ví dụ 30~40%といったところだ

6. Ghi chú mở rộng

  • Phù hợp khi cần “neo” một con số/mức đánh giá đại diện, tránh hiểu là giá trị chính xác.
  • Nếu muốn giảm sắc thái chắc chắn, ưu tiên kết với でしょう/だろう hoặc thêm おそらく/たぶん.
  • Khi đánh giá năng lực/cấp độ, mang tính khiêm tốn lịch sự trong tự giới thiệu.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~といったところだ: biến thể mềm hơn, hay đi cùng dải khoảng A~B.
  • すう%/すう時間じかんすうにんというところだ: mẫu báo cáo thường gặp.
  • いま実力じつりょくは~というところだ: cụm tự đánh giá năng lực phổ biến.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng như số liệu chính xác tuyệt đối: Sai; đây là ước lượng.
  • Nhầm với ところ (đang, sắp, vừa mới): というところだ khác hoàn toàn.
  • Dùng trong câu mệnh lệnh/đề nghị: Không phù hợp chức năng.
  • Thi JLPT: bẫy chọn せいぜい khi văn cảnh trung lập (せいぜい có sắc thái “tối đa”).

Mức độ – phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict