~と~を兼ねて – Vừa là… vừa là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~と~をねて Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Lồng 2 danh từ N1 と N2 を ねて + V 出張しゅっちょう観光かんこうねて N2 mang trợ từ を vì ねる là ngoại động từ
Một danh từ N を ねて + V 散歩さんぽねてもの Biến thể rút gọn (chỉ nêu 1 mục đích phụ)
Định ngữ N を ねた + N 仕事しごとねた旅行りょこう Biến thể tính từ hóa

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

- Nghĩa: “Kết hợp cả N1 và N2”, “vừa … vừa …”, “nhân tiện (kiêm)”. Diễn đạt một hành động nhằm đồng thời đáp ứng hai mục đích/chức năng.

- Sắc thái: Khách quan, trung tính, hay dùng trong văn viết, thương mại. So với ~ついでに, ねて nhấn mạnh “kiêm nhiệm hai mục đích rõ ràng”.

- Cấu trúc đi sau thường là động từ di chuyển/thực hiện: く・たずねる・参加さんかする・く・おくる・使つかう…

3. Ví dụ minh họa

  • 出張しゅっちょう観光かんこうねてロンドンへく。
    Đi London vừa công tác vừa du lịch.
  • 挨拶あいさつれいねて連絡れんらくいたしました。
    Tôi liên hệ để vừa chào hỏi vừa bày tỏ lời cảm ơn.
  • 運動うんどう気分きぶん転換てんかんねてあるいて通勤つうきんしている。
    Tôi đi bộ tới công ty vừa để vận động vừa để đổi gió.
  • 勉強べんきょう情報じょうほう収集しゅうしゅうねてセミナーに参加さんかした。
    Tham gia hội thảo vừa để học vừa để thu thập thông tin.
  • 土産みやげ挨拶あいさつねて実家じっかった。
    Ghé nhà bố mẹ vừa để chào vừa để mang quà.

4. Cách dùng & sắc thái

  • N1 và N2 đều là mục đích/chức năng chính đáng; không có quan hệ phụ - chính rõ rệt như “nhân tiện”.
  • Thường gắn với hành động mang tính mục đích (đi, đến, tham dự, gửi, tặng…).
  • Trong văn trang trọng, hay dùng cùng kính ngữ: うかがうう・げる・いたす…
  • Không dùng trực tiếp với mệnh đề/động từ làm danh từ nếu không danh từ hóa (N + の).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
N1とN2をねて Kiêm 2 mục đích rõ ràng Trung tính, trang trọng 出張しゅっちょう観光かんこうねて
Vるついでに Nhân tiện làm A thì làm B B là phụ theo A ものついでに手紙てがみ
Nかたがた Nhân tiện (rất trang trọng) Gắn với danh từ hạn chế: 挨拶あいさつ/報告ほうこく/おれい 挨拶あいさつかたがたうかがいました
Nもねて Kiêm cả N (mở rộng) Biến thể nhấn bổ sung 視察しさつねて訪問ほうもんする

6. Ghi chú mở rộng

  • N đi với ねる nên giữ を trước ねて. Khi liệt kê bằng と, chỉ có danh từ sau と mang を.
  • Nên chọn danh từ mang tính “mục đích/chức năng”, tránh danh từ trừu tượng khó “kiêm” (ví dụ: しあわせ・あい… không tự nhiên).
  • Trong tiêu đề/brochure hay thấy kiểu định ngữ: 「観光かんこうねた出張しゅっちょうプラン」.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N を ねて + く/おとずれる/うかがうう/参加さんかする/おくる/く…
  • N を ねた + N: 仕事しごとねた旅行りょこう, 挨拶あいさつねたメール
  • N も ねて: 強調きょうちょう thêm “kiêm cả …”

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Viết “N1とN2にねて”: Sai. Phải là “N1とN2をねて”.
  • Dùng với động từ chưa danh từ hóa: Sai. Cần N + の nếu muốn danh từ hóa.
  • Nhầm với ついでに: ねて không hàm ý “tiện thể phụ”, mà là “kiêm hai mục đích”.
  • Thi JLPT: bẫy chọn “Nかたがた” cho ngữ cảnh bình thường (quá trang trọng).

Mức độ – phạm vi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict