1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu trúc với ~というもの |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Thời lượng |
Danh từ chỉ thời lượng + というもの |
この三日というもの、寝ていない |
Nghĩa “suốt/ suốt cả … vừa qua”; thường đi với phủ định/khó khăn |
| Danh từ |
Danh từ + というもの |
礼儀というものを知らない |
Nhấn mạnh “cái gọi là/điều gọi là …” (định nghĩa, khái niệm) |
| Đại từ chỉ thị |
これ/それ/あれ + というもの |
これというものはない |
“Không có gì gọi là đặc biệt” (thường đi với phủ định) |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa 1 (thời lượng): “Suốt … (vừa qua)” nhấn mạnh tính liên tục đến hiện tại, thường kèm sắc thái than phiền/khó khăn/thiếu vắng.
- Nghĩa 2 (định nghĩa/nhấn mạnh): “Cái gọi là/điều gọi là …” dùng để nêu bản chất, chuẩn mực hoặc thứ đáng gọi là X.
- Ngữ dụng: Nghĩa 1 thiên về văn viết/miêu tả; nghĩa 2 dùng trong giải thích, phê phán hoặc nêu chuẩn mực chung.
3. Ví dụ minh họa
- ここ一ヶ月というもの、まともに休めていない。
Suốt một tháng nay, tôi chẳng nghỉ ngơi tử tế được.
- 試験前の三日というもの、毎日図書館にこもっていた。
Suốt ba ngày trước kỳ thi, tôi chỉ ở lì trong thư viện.
- 礼儀というものをわきまえなさい。
Hãy biết điều gọi là lễ nghi đi.
- これというものの特技もないが、粘り強さには自信がある。
Tôi không có sở trường nào gọi là nổi bật, nhưng tự tin ở sự bền bỉ.
- 社会人というもの、時間を守るのは当然だ。
Đã là người đi làm thì việc đúng giờ là đương nhiên.
- この二年というもの、彼から便りがない。
Suốt hai năm nay, chẳng có tin tức gì từ anh ấy.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nghĩa thời lượng: Thường đi với biểu hiện phủ định/khó khăn (~ない、~できない、~ばかりだ…). Dùng cho khoảng thời gian đã kéo dài đến hiện tại.
- Nghĩa định nghĩa: Nhấn mạnh chuẩn mực, mang sắc thái khái quát, đôi khi phê bình.
- Mức độ trang trọng: Tương đối trang trọng; hay gặp trong văn viết/bài luận.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~間 |
Trong suốt (thời gian) |
Trung lập, không nhất thiết kéo dài đến “hiện tại nói”. |
休暇の間よく眠った。 |
| ~以来 |
Kể từ khi |
Điểm mốc quá khứ → hiện tại; không mang sắc thái than phiền mặc định. |
卒業以来、会っていない。 |
| ~というものだ |
Đưa ra nhận định chung |
Là mẫu khác: phán đoán/đạo lý, không phải “thời lượng”. |
遅刻は失礼というものだ。 |
| ~というものではない |
Không hẳn là… |
Dạng phủ định phán đoán; dễ nhầm với “というもの”. |
努力すれば必ず成功するというものではない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “Thời lượng + というもの” thường gắn với cảm xúc tiêu cực hoặc trạng thái bất thường kéo dài.
- Với “これというもの”: thường đi với phủ định để nói “không có cái gì ra hồn/đáng kể”.
- Đặt “というもの” sau danh từ trừu tượng (礼儀、常識、誠意…) để nhấn mạnh chuẩn mực xã hội.
7. Biến thể & cụm cố định
- この+[thời lượng]+というもの(この三年というもの、ここ数日というもの…)
- これというものはない/これという取り柄もない(không có gì đặc biệt/điểm mạnh đặc biệt)
- ~というもの(だ) ở cuối câu để nhấn mạnh mệnh đề định nghĩa.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn với ~というものだ: Một bên là “định nghĩa/phán đoán”, một bên là “thời lượng”. Nhìn động từ sau để phân biệt.
- Dùng với thời lượng tương lai là sai: Không nói ×来月というもの. Chỉ dùng cho khoảng “đã trôi qua” đến hiện tại.
- Bỏ sắc thái phủ định ở nghĩa thời lượng: Câu trung lập dễ gượng. Nên đi với phủ định/khó khăn.